Orange
/'ɔrindʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quả cam: Một loại trái cây có múi, hình tròn, vỏ dày màu cam hoặc xanh-vàng, bên trong có nhiều tép mọng nước, vị chua ngọt.
- Màu da cam: Một màu sắc nằm giữa màu đỏ và màu vàng, giống như màu vỏ của quả cam chín.
- Cây cam: Loại cây ăn quả thuộc chi Citrus, cho quả cam.
Tính từ:
- Có màu da cam: Mô tả một vật có màu sắc giống với màu của quả cam chín.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (quả cam):
- She ate an orange for breakfast. (Cô ấy đã ăn một quả cam cho bữa sáng.)
- Orange juice is rich in vitamin C. (Nước cam giàu vitamin C.)
- Danh từ (màu sắc):
- Orange is a bright and warm color. (Màu cam là một màu sắc tươi sáng và ấm áp.)
- The sunset painted the sky in shades of orange. (Hoàng hôn nhuộm bầu trời thành những sắc thái của màu cam.)
- Tính từ:
- He bought an orange shirt. (Anh ấy đã mua một chiếc áo sơ mi màu cam.)
- The tiger has distinctive orange and black stripes. (Con hổ có những sọc cam và đen đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to squeeze the orange": Vắt kiệt, khai thác triệt để (hết tinh túy của cái gì, hết sức lực của ai).
- The company squeezed the orange by making employees work overtime without extra pay. (Công ty đã vắt kiệt sức lao động bằng cách bắt nhân viên làm thêm giờ mà không trả lương phụ trội.)
- "squeezed orange" (nghĩa bóng): Thứ đã bị vắt kiệt, người đã bị khai thác hết sức lực.
- After years of exploitation, he felt like a squeezed orange. (Sau nhiều năm bị bóc lột, anh ấy cảm thấy mình như một quả cam đã bị vắt kiệt nước.)
Biến thể và từ gần giống
- Orangey / Orangish (tính từ): Hơi có màu cam, pha màu cam.
- The walls were painted an orangish pink. (Những bức tường được sơn một màu hồng pha cam.)
- Orangery (danh từ): Nhà kính trồng cam (một từ cổ, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
- Tangerine (danh từ): Quả quýt (một loại trái cây họ cam quýt tương tự, thường nhỏ hơn và dễ bóc vỏ).
- Apricot (danh từ/tính từ): Màu mơ, vàng cam (chỉ màu sắc tương tự nhưng thường nhạt và vàng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "To compare apples and oranges": So sánh hai thứ khác nhau một cách vô lý, so sánh khập khiễng.
- Comparing their salaries is like comparing apples and oranges because their jobs are completely different. (So sánh mức lương của họ chẳng khác nào so sánh táo với cam vì công việc của họ hoàn toàn khác nhau.)
danh từ
- quả cam
- cây cam
- màu da cam
Idioms
- to squeeze the orangevắt kiệt (hết tinh tuý của cái gì, hết sức lực của ai)
- squeezed orangequả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
tính từ
- có màu da cam