Orange

/'ɔrindʤ/
danh từ
  1. quả cam
  2. cây cam
  3. màu da cam

Idioms

  • to squeeze the orange
    vắt kiệt (hết tinh tuý của cái , hết sức lực của ai)
  • squeezed orange
    quả cam bị vắt kiệt nước ((nghĩa bóng))
tính từ
  1. màu da cam

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống