Ottoman
/'ɔtəmən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế dài có đệm, không có tay vịn và lưng tựa: Một loại ghế bành mềm, thường hình chữ nhật, không có phần tựa lưng và tay vịn, được sử dụng để ngồi hoặc gác chân.
- Hộp đựng đồ có nắp đệm: Một đồ nội thất hình hộp, thường có mặt trên được đệm, có thể dùng để ngồi và bên trong rỗng để cất giữ đồ đạc.
- Người Ottoman, người Thổ Nhĩ Kỳ thuộc Đế chế Ottoman: (Nghĩa lịch sử) Một thành viên của triều đại hoặc dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ cai trị Đế chế Ottoman.
- Triều đại Ottoman: (Nghĩa lịch sử) Triều đại cai trị Đế chế Ottoman từ thế kỷ 13 đến sau Thế chiến thứ nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đồ nội thất):
- She put her feet up on the ottoman while reading. (Cô ấy gác chân lên chiếc ghế đệm dài trong khi đọc sách.)
- The living room has a comfortable sofa and a matching ottoman. (Phòng khách có một bộ ghế sofa thoải mái và một chiếc ghế đệm dài đồng bộ.)
- This ottoman is also a storage box for blankets. (Chiếc ghế đệm dài này cũng là một hộp đựng chăn.)
- Danh từ (Lịch sử):
- The Ottoman Empire lasted for over six centuries. (Đế chế Ottoman tồn tại hơn sáu thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ottoman" với tư cách là tính từ (thường viết hoa): thuộc về Đế chế Ottoman, người Ottoman, hoặc văn hóa của họ.
- Ottoman architecture is famous for its grand mosques. (Kiến trúc Ottoman nổi tiếng với những nhà thờ Hồi giáo đồ sộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Footstool (n): Ghế đẩu, ghế gác chân (nghĩa tương tự như một chức năng của ottoman, nhưng thường nhỏ và chỉ để gác chân).
- Pouffe (n): Ghế đệm tròn, thấp (một loại đồ nội thất tương tự, thường có hình tròn hoặc bầu dục).
- Hassock (n): Ghế đệm thấp, thường dùng trong nhà thờ (nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- (Về đồ nội thất): Footrest (ghế gác chân), pouf, hassock, storage bench (ghế dài có ngăn đựng đồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ottoman" với nghĩa đồ nội thất.
danh từ
- ghế dài có đệm