Perry
/'peri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Rượu lê: Một loại đồ uống có cồn được lên men, thường có ga, làm từ nước ép của quả lê. Hương vị tương tự như rượu táo lên men (hard cider).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We tried a local perry at the farm. (Chúng tôi đã thử một loại rượu lê địa phương ở nông trại.)
- This perry is dry and refreshing. (Loại rượu lê này khô và sảng khoái.)
- Making perry is a traditional craft in this region. (Làm rượu lê là một nghề thủ công truyền thống ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sparkling perry": rượu lê có ga.
- She prefers sparkling perry to still perry. (Cô ấy thích rượu lê có ga hơn là loại không ga.)
"Vintage perry": rượu lê của một năm thu hoạch cụ thể, thường chỉ chất lượng cao.
- The 2020 vintage perry won an award. (Rượu lê năm thu hoạch 2020 đã giành được một giải thưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Cider (n): rượu táo lên men, một loại đồ uống tương tự nhưng làm từ táo.
- Pear cider đôi khi được dùng thay thế cho "perry", nhưng theo truyền thống, "perry" chỉ được làm từ các giống lê đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
- Pear cider: rượu lê (cách gọi hiện đại, phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh thương mại).
- Fermented pear beverage: đồ uống từ lê lên men.
danh từ
- rượu lê