Phán
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Viên chức hành chính cấp thấp thời phong kiến, thuộc địa: "Phán" là cách nói tắt của "phán sự", một chức quan nhỏ hoặc viên chức trong bộ máy hành chính ngày xưa.
Động từ:
- Truyền bảo, ra lệnh (của cấp trên, người có quyền uy): "Phán" chỉ hành động nói ra, truyền đạt mệnh lệnh hoặc ý chỉ một cách có uy quyền, thường dùng cho vua chúa, thần linh hoặc người có địa vị cao.
- Nói năng với giọng điệu kẻ cả, ra vẻ ta đây: "Phán" còn dùng để chỉ cách nói chuyện trịch thượng, tỏ vẻ ban bố, dạy đời như thể mình là người có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ thân sinh trước làm phán ở tòa sứ. (Cha của ông ấy ngày trước làm viên chức ở tòa công sứ.)
Động từ (nghĩa truyền bảo):
- Thần linh đã phán rằng mùa màng năm nay sẽ bội thu. (Thần linh đã truyền bảo rằng mùa màng năm nay sẽ bội thu.)
- Nhà vua phán xuống một đạo chỉ mới. (Nhà vua ban xuống một đạo chỉ mới.)
Động từ (nghĩa nói kẻ cả):
- Anh ta chẳng làm được việc gì, chỉ ngồi đó mà phán. (Anh ta chẳng làm được việc gì, chỉ ngồi đó mà nói với giọng điệu kẻ cả.)
- Đừng có dùng giọng điệu phán xét ấy với tôi. (Đừng có dùng giọng điệu ra lệnh, kẻ cả ấy với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Nói như thánh phán": Nói với vẻ đúng đắn, chắc chắn tuyệt đối, không cho phép tranh cãi, như lời của thần thánh.
- Cậu ấy cứ nói như thánh phán, chẳng cho ai có cơ hội phản biện. (Cậu ấy cứ nói như lời của thánh thần, chẳng cho ai có cơ hội phản biện.)
"Giọng phán": Chỉ giọng nói trịch thượng, ra lệnh.
- Tôi không thích nghe cái giọng phán của hắn chút nào. (Tôi không thích nghe cái giọng ra lệnh của hắn chút nào.)
Biến thể và từ liên quan
- Phán sự (dt): Danh từ đầy đủ, chỉ chức quan/chức vụ hành chính cấp thấp thời xưa.
- Phán quyết (dt): Bản án, quyết định chính thức của tòa án. (Lưu ý: Đây là từ ghép, nghĩa khác biệt với từ "phán" đơn lẻ).
- Thẩm phán (dt): Người xét xử, quan tòa. (Lưu ý: Đây là từ ghép).
Từ đồng nghĩa
- Truyền (đgt): Truyền đạt mệnh lệnh (gần nghĩa với nghĩa động từ thứ nhất).
- Ban bố (đgt): Công bố, ban hành (mệnh lệnh, chỉ dụ - gần nghĩa với nghĩa động từ thứ nhất).
- Ra lệnh (đgt): (Gần nghĩa với nghĩa động từ thứ nhất).
- Dạy đời (đgt): Lên mặt dạy bảo người khác (gần nghĩa với nghĩa động từ thứ hai).
Lưu ý sử dụng
- Từ "phán" với tư cách danh từ (chỉ chức quan) hiện nay gần như chỉ còn được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc khi nói về quá khứ.
- Khi dùng như động từ, "phán" thường mang sắc thái tiêu cực khi chỉ cách nói năng kẻ cả (nghĩa thứ hai). Nghĩa truyền bảo của cấp trên (nghĩa thứ nhất) cũng mang tính cổ xưa, trang trọng.
- Cần phân biệt từ "phán" đơn lẻ với các từ ghép như "phán quyết", "thẩm phán" có nghĩa chuyên biệt trong ngữ cảnh pháp lý.
- 1 dt Phán sự nói tắt (cũ): Bố anh ấy trước kia là một ông phán ở toà sứ.
- 2 đgt 1. Nói cấp trên truyền bảo điều gì (cũ): Đó là lời vua Quang-trung đã phán. 2. Phát biểu với giọng kẻ cả, ra dáng ta dây kẻ giờ: Lão ta chẳng làm gì chỉ phán là giỏi.