Piper
/'paipə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chơi nhạc cụ hơi (như sáo, tiêu, kèn túi): "piper" chỉ một người chơi, đặc biệt là một nhạc công chuyên nghiệp, các nhạc cụ thuộc bộ hơi như sáo (flute), tiêu, hoặc kèn túi (bagpipes).
- Người mắc bệnh thở khò khè (cũ, ít dùng): Trong ngữ cảnh y học cũ, "piper" có thể ám chỉ một người thở khò khè, giống như tiếng sáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The village piper played a traditional tune at the festival. (Người thổi sáo của làng đã chơi một giai điệu truyền thống tại lễ hội.)
- He is the lead piper in a famous Scottish bagpipe band. (Anh ấy là người thổi kèn túi chính trong một ban nhạc kèn túi Scotland nổi tiếng.)
- The old man, a chronic piper, struggled for breath. (Ông lão, một người thở khò khè kinh niên, vật lộn để thở.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pay the piper": phải trả giá, phải chịu hậu quả (thường là tiêu cực) cho những hành động hoặc quyết định của mình; đứng ra chi trả mọi chi phí.
- After years of reckless spending, the company finally had to pay the piper. (Sau nhiều năm chi tiêu bừa bãi, công ty cuối cùng cũng phải trả giá.)
- If you organize the party, you get to choose the music, but you also have to pay the piper. (Nếu bạn tổ chức bữa tiệc, bạn được chọn nhạc, nhưng bạn cũng phải đứng ra chi trả mọi chi phí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bagpiper (n): người thổi kèn túi (một loại "piper" cụ thể).
- The bagpiper marched at the front of the parade. (Người thổi kèn túi diễu hành ở phía đầu đoàn.)
- Piping (n): hành động chơi sáo/kèn; hệ thống đường ống.
- The piping of the birds sounded like music. (Tiếng hót của chim nghe như âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Flautist (n): người thổi sáo Tây (flute).
- Musician (n): nhạc công (nghĩa rộng hơn).
Thành ngữ liên quan
- "He who pays the piper calls the tune": Người trả tiền là người có quyền quyết định. (Ai chi tiền thì người đó chọn điệu nhạc / đặt ra luật chơi).
- The investors wanted to change the design because, as they say, he who pays the piper calls the tune. (Các nhà đầu tư muốn thay đổi thiết kế vì, như người ta vẫn nói, ai chi tiền thì người đó có quyền quyết định.)
danh từ
- người thổi sáo, người thổi tiêu, người thổi kèn túi
- người mắc bệnh thở khò khè
Idioms
- to pay the piperđứng ra chi phí mọi khoản, đứng ra chịu mọi tổn phí
- he who pays the piper calth the tume(xem) pay