Prêteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cho vay: Dùng để mô tả một người hoặc một tổ chức có hành động cung cấp tiền hoặc tài sản cho người khác sử dụng với thỏa thuận sẽ được hoàn trả, thường kèm theo lãi suất. Từ này nhấn mạnh vào hành động hoặc chức năng cho vay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une banque est une institution prêteuse. (Một ngân hàng là một tổ chức cho vay.)
- Il est connu pour être un homme prêteur. (Ông ấy nổi tiếng là một người đàn ông hay cho vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à titre prêteur": với tư cách là người cho vay.
- Il agit à titre prêteur. (Ông ta hành động với tư cách là người cho vay.)
Biến thể và từ gần giống
Prêter (động từ): cho vay, cho mượn.
- Il peut me prêter de l'argent. (Anh ấy có thể cho tôi vay tiền.)
Prêt (danh từ): khoản vay, sự cho vay.
- J'ai contracté un prêt immobilier. (Tôi đã ký hợp đồng một khoản vay mua nhà.)
Emprunteur (tính từ/danh từ): đi vay, người đi vay (từ trái nghĩa).
- La partie emprunteuse doit rembourser. (Bên đi vay phải hoàn trả.)
Từ đồng nghĩa
- Créditeur (danh từ): chủ nợ, người cho vay (thiên về khía cạnh tài chính, pháp lý).
- Bailleur de fonds (cụm danh từ): người cung cấp vốn, nhà tài trợ.
tính từ
- cho vay