Sterna

/'stə:nəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Xương ức: Một xương dẹt, dài nằmtrung tâm ngực, nơi các xương sườn phía trên kết nối. bảo vệ tim phổi.
    • (Động vật học) Phần ức: Phần dưới của cơ thể chim, tương ứng với ngực.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • The surgeon made an incision along the sternum. (Bác sĩ phẫu thuật rạch một đường dọc theo xương ức.)
    • A strong blow to the sternum can be very painful. (Một đánh mạnh vào xương ức có thể rất đau đớn.)
  • Danh từ (Động vật học):

    • The bird's sternum has a large keel for flight muscle attachment. (Xương ức của chim một mỏm lớn để gắn bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y khoa: Từ này thường xuất hiện trong các báo cáo y tế, mô tả giải phẫu hoặc chấn thương.
    • The CT scan showed a fracture of the sternum. (Chụp CT cho thấy một vết nứtxương ức.)
Biến thể từ gần giống
  • Sternal (tính từ): thuộc về xương ức.

    • The sternal region is sensitive. (Vùng xương ức rất nhạy cảm.)
  • Sternotomy (danh từ): thủ thuật mổ mở xương ức, thường trong phẫu thuật tim.

    • The patient underwent a median sternotomy for heart surgery. (Bệnh nhân trải qua phẫu thuật mở xương ức đường giữa để phẫu thuật tim.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa giải phẫu) Breastbone: xương ức (từ thông dụng hơn trong giao tiếp hàng ngày).
danh từ, số nhiều sterna, sternums
  1. (giải phẫu) xương ức

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống