Trì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều: "Trì" là một tên gọi khác để chỉ dân tộc Bru-Vân Kiều, một dân tộc thiểu số sinh sống chủ yếu ở khu vực Trung Trung Bộ Việt Nam.
- Tên gọi một nhóm nhỏ trong dân tộc Bru-Vân Kiều: "Trì" cũng có thể dùng để chỉ một nhóm địa phương, một nhóm nhỏ cụ thể trong cộng đồng dân tộc Bru-Vân Kiều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Người Trì có nhiều nét văn hóa đặc sắc. (Người Trì có nhiều nét văn hóa đặc sắc.)
- Nhóm Trì là một bộ phận của dân tộc Bru-Vân Kiều. (Nhóm Trì là một bộ phận của dân tộc Bru-Vân Kiều.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "Trì" là một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản dân tộc học, nhân chủng học, hoặc khi đề cập cụ thể đến tộc người này. Trong ngôn ngữ đời thường và phổ thông, cách gọi "Bru-Vân Kiều" phổ biến hơn.
Biến thể và từ liên quan
- Bru-Vân Kiều (Danh từ riêng): Tên gọi chính thức của dân tộc thiểu số mà "Trì" là một tên gọi khác.
- Vân Kiều (Danh từ riêng): Tên gọi tắt thường dùng cho dân tộc này.
Từ đồng nghĩa
- Bru-Vân Kiều: Tên gọi chính thức, đồng nghĩa với "Trì".
- Người Bru: Cách gọi thân mật, gần gũi.
Thông tin mở rộng
- Dân tộc Bru-Vân Kiều (hay người Trì) thuộc nhóm ngôn ngữ Môn-Khmer, có dân số khoảng trên 90.000 người (theo số liệu năm 2019), cư trú tập trung ở các tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế.
- Một tên gọi khác của dân tộc Bru-Vân Kiều
- Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Bru-Vân Kiều