trã
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nồi đất nông lòng và rộng miệng: Một loại đồ đựng bằng đất nung, có hình dáng đặc trưng là lòng nông và miệng rộng, thường dùng trong việc nấu nướng, kho cá hoặc đựng thức ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bà ngoại dùng chiếc trã đất để kho cá, món ăn có hương vị rất đặc biệt.
- Chiếc trã đất sét mới mua về cần được ngâm nước trước khi sử dụng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "trã cá": cụm từ thường dùng để chỉ việc dùng nồi đất (trã) để kho cá, một phương pháp nấu ăn truyền thống.
- Mẹ tôi thường nấu món trã cá bống kho tiêu rất ngon.
Biến thể và từ gần giống
- Nồi đất: từ chung chỉ các loại nồi làm bằng đất nung, có thể sâu lòng hơn "trã".
- Lu: đồ đựng bằng đất nung, thường có miệng nhỏ hơn, dùng để đựng nước hoặc muối dưa.
- Chum: đồ đựng lớn bằng đất nung, hình dáng thường phình to ở giữa.
Từ đồng nghĩa
- Nồi kho cá: nồi chuyên dùng để kho cá, thường làm bằng đất.
- Nồi đất nông lòng: cụm từ mô tả hình dáng của "trã".
Lưu ý
- Từ "trã" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, phổ biến hơn trong văn chương hoặc khi nói về đồ dùng truyền thống. Từ phổ thông hiện nay thường là "nồi đất".
- d. Nồi đất nông và rộng miệng: Trã cá.