trá

Học thuật
Thân thiện
trá

Người thợ kim hoàn trá chiếc nhẫn vàng trong dung dịch.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rửa, đánh bóng đồ bằng vàng để làm cho màu đỏ hơn sáng bóng hơn: Hành động xử lý bề mặt đồ vàng bằng một kỹ thuật cụ thể để cải thiện màu sắc độ bóng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ kim hoàn đang trá chiếc nhẫn để sáng đỏ như mới. (Người thợ kim hoàn đang rửa bóng chiếc nhẫn để sáng màu đỏ như mới.)
    • Muốn hoa tai thêm phần lộng lẫy, ấy mang đi trá. (Muốn đôi hoa tai thêm phần lộng lẫy, ấy mang đi rửa bóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trá vàng": cụm từ chuyên môn chỉ việc thực hiện kỹ thuật này trên đồ vật bằng vàng.
    • Nghề kim hoàn kỹ thuật trá vàng rất tinh xảo. (Nghề kim hoàn kỹ thuật rửa bóng đồ vàng rất tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh bóng: (động từ) làm cho bề mặt vật thể trở nên sáng bóng, thường dùng cho nhiều chất liệu khác nhau, không chỉ vàng.
  • Xi: (động từ) mạ một lớp kim loại khác lên bề mặt, khác với "trá" xử lý bề mặt chính kim loại đó.
Từ đồng nghĩa
  • Rửa bóng: làm sạch tạo độ bóng (cách nói mô tả gần nghĩa với "trá").
  • Fourbir: (từ gốc Pháp, chuyên ngành) đánh bóng, làm sáng (đặc biệt cho đồ gốm sứ hoặc kim loại).
Lưu ý
  • Từ "trá" này một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kim hoàn, chế tác trang sức vàng. không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày.
  • Không nên nhầm lẫn với từ "trá" (giả) trong các từ ghép như "trá hình", "giả trá". Đây hai từ đồng âm nhưng khác nghĩa hoàn toàn.
trá

Người thợ kim hoàn trá chiếc nhẫn vàng trong dung dịch.

  1. đg. Rửa đồ bằng vàng cho đỏ bóng hơn: Trá đôi hoa tai.