trà

Học thuật
Thân thiện
trà

Một người phụ nữ rót trà từ ấm vào tách.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Búp hoặc cây chè đã qua chế biến, dùng để pha nước uống: Chỉ sản phẩm từ cây chè (Camellia sinensis) sau khi đã được sao, , ủ hoặc chế biến theo các phương pháp khác nhau.
    • Một loại cây cảnh thuộc họ chè, hoa đẹp: Chỉ các loài cây thuộc chi Camellia, được trồng làm cảnh hoa đẹp, thường màu trắng, hồng hoặc đỏ.
    • Tập hợp cây trồng cùng loại được gieo trồng thu hoạch trong một đợt, một thời vụ nhất định: Thường dùng trong nông nghiệp để phân biệt các lứa cây trồng theo thời gian.
    • (Phương ngữ) Lứa tuổi, nhóm người cùng khoảng tuổi: Cách nói dân gian để chỉ một nhóm người độ tuổi tương đương.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đồ uống):

    • Ông già thích ngồi nhâm nhi ấm trà nóng mỗi sáng.
    • Quán này nhiều loại trà như trà xanh, trà ô long, trà lài.
  • Danh từ (nghĩa cây cảnh):

    • Trong vườn nhà tôi một cây trà (cây sơn trà) nở hoa đỏ rất đẹp vào mùa xuân.
  • Danh từ (nghĩa vụ mùa):

    • Nông dân đang tập trung thu hoạch trà lúa chín sớm.
    • Vụ này, trà ngô muộn cho năng suất khá cao.
  • Danh từ (nghĩa lứa tuổi - phương ngữ):

    • Hai đứa cùng trà với nhau, chơi thân từ .
    • ấy than thở: "Con gái tôi đã lỡ trà rồi!" (ý nói đã qua tuổi lấy chồng theo quan niệm xưa).
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Trà tửu hậu": Thành ngữ chỉ thời gian nhàn rỗi, thư thả sau khi uống trà, uống rượu; thường dùng để nói về những câu chuyện phiếm, bàn luận trong lúc thư giãn.
    • Câu chuyện ấy chỉ chuyện trà tửu hậu, đừng nên tin hoàn toàn.
Biến thể từ liên quan
  • Chè: Từ đồng nghĩa phổ biến với nghĩa đầu tiên ( chế biến để pha nước). "Trà" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng hơn, trong khi "chè" phổ biến trong khẩu ngữ miền Bắc.
  • Trà mi: Tên gọi khác của cây sơn trà (cây cảnh).
  • Trà quán: Quán chuyên bán trà.
  • Trà đạo: Nghi thức thưởng trà cầu kỳ, mang tính triết lý (như Trà đạo Nhật Bản).
Từ đồng nghĩa
  • Chè (đối với nghĩa đồ uống).
  • Lứa, vụ, mùa (đối với nghĩa vụ mùa nông nghiệp).
  • Tuổi, lứa tuổi (đối với nghĩa phương ngữ).
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Hết tuần trà: Chỉ việc uống xong một lượt trà (một tuần trà), thường hàm ý một khoảng thời gian ngắn ngủi, một hồi chuyện trò.
  • Trà mạn: Cách pha trà bằng cách cho trà khô vào ấm, chế nước sôi nhiều lần để uống dần, thể hiện sự thanh đạm, tiết kiệm.
  • Miếng trầu đầu câu chuyện: ( liên quan đến văn hóa tiếp khách tương tự như trà) Nhấn mạnh vai trò của vật tiếp đãi (như trầu, trà) trong việc mở đầu câu chuyện, giao tiếp.
trà

Một người phụ nữ rót trà từ ấm vào tách.

  1. 1 d. Búp hoặc cây chè đã sao, đã chế biến, để pha nước uống. Pha trà. Ấm trà ngon. Hết tuần trà.
  2. 2 d. Cây cảnh cùng loại với chè, hoa đẹp màu trắng, hồng hay đỏ.
  3. 3 d. 1 Tập hợp những cây cùng loại cùng gieo trồng thu hoạch trong một thời gian, một đợt. Trà lúa sớm. Trà lúa cấy cuối vụ. Trà khoai muộn. 2 (ph.). Lứa tuổi. Hai đứa cùng trà, cùng trật với nhau. Lỡ trà con gái.