Transportation

/,trænspɔ:'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):

    • Sự vận chuyển, sự chuyên chở: Chỉ hoạt động di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này đến nơi khác bằng các phương tiện khác nhau.
    • Hệ thống giao thông vận tải: Chỉ toàn bộ cơ sở hạ tầng, phương tiện dịch vụ dùng để di chuyển người hàng hóa.
  2. Danh từ (đếm được, từ Mỹ):

    • Phương tiện đi lại: Chỉ một loại xe cụ thể dùng để di chuyển.
    • phương tiện: Chỉ một tấm cho phép đi lại trên một phương tiện công cộng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (không đếm được):

    • The transportation of goods by sea is often cheaper. (Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.)
    • Public transportation in the city includes buses and subways. (Hệ thống giao thông công cộng trong thành phố bao gồm xe buýt tàu điện ngầm.)
  • Danh từ (đếm được, từ Mỹ):

    • She arranged for a transportation to pick us up at the airport. ( ấy đã thu xếp một phương tiện để đón chúng tôisân bay.)
    • You need to show your transportation to the conductor. (Bạn cần trình phương tiện của mình cho người soát vé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Transportation hub": Trung tâm giao thông, đầu mối giao thông.

    • The city is a major transportation hub for the region. (Thành phố một đầu mối giao thông chính của khu vực.)
  • "Means of transportation": Phương tiện giao thông.

    • What is your primary means of transportation? (Phương tiện đi lại chính của bạn ?)
  • "Transportation costs": Chi phí vận chuyển.

    • High transportation costs can affect the final price of products. (Chi phí vận chuyển cao có thể ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng của sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Transport (động từ): Vận chuyển, chở.

    • The goods will be transported by truck. (Hàng hóa sẽ được vận chuyển bằng xe tải.)
  • Transport (danh từ, chủ yếu Anh): Phương tiện vận tải; sự vận chuyển.

    • The company provides transport for employees. (Công ty cung cấp phương tiện đi lại cho nhân viên.)
  • Transporter (danh từ): Người vận chuyển; xe vận tải chuyên dụng.

    • He works as a transporter for a logistics company. (Anh ấy làm nghề vận chuyển cho một công ty hậu cần.)
Từ đồng nghĩa
  • Conveyance: Sự chuyên chở, vận tải (trang trọng hơn).
  • Transit: Sự quá cảnh, sự đi qua.
  • Shipment: hàng được vận chuyển; sự gửi hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "transportation" danh từ, không phrasal verb. Các phrasal verb thường liên quan đến động từ gốc "transport".) - Transport away/off: Chuyển đi, đưa đi (thường đến một nơi xa). - The prisoners were transported off to a remote island. (Các nhân bị đưa đi đến một hòn đảo xa xôi.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "transportation".)

danh từ
  1. sự chuyên chở, sự vận tải
    • transportation by air
      sự chuyên chở bằng được hàng không
  2. (pháp ) sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày
    • to be sentenced to transportation for life
      bị kết án đày chung thân
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu vận tải, (tàu, xe)