Turkey

/'tə:ki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Gà tây: Một loài chim lớn nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được nuôi rộng rãi để lấy thịt, phần da thừa dưới cổ gọi là "wattle".
    • Thịt gà tây: Phần thịt của con gà tây, thường được dùng làm món chính trong các bữa ăn lễ hội như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) Giáng sinh.
    • (Lóng, chủ yếu dùng ở Mỹ) Thất bại thảm hại, thứdụng: Dùng để chỉ một sự kiện, sản phẩm (như bộ phim, vở kịch) hoặc thứ đó thất bại hoặc kém chất lượng một cách đáng thất vọng.
    • (Lóng, xúc phạm) Kẻ ngốc nghếch, khờ khạo: Một cách gọi xúc phạm để chỉ một người được cho ngu ngốc, vụng về hoặc khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Động vật):
    • We saw wild turkeys in the forest. (Chúng tôi nhìn thấy những con gà tây hoang dã trong rừng.)
  • Danh từ (Thực phẩm):
    • We roast a turkey for Thanksgiving dinner every year. (Gia đình tôi nướng một con gà tây cho bữa tối Lễ Tạ ơn hàng năm.)
  • Danh từ (Thất bại):
    • The new Broadway play was a complete turkey and closed after only one week. (Vở kịch Broadway mới một thất bại thảm hại đã đóng cửa chỉ sau một tuần.)
  • Danh từ (Người):
    • Don't be such a turkey! Just apologize. (Đừng làm trò ngốc nghếch thế! Cứ xin lỗi đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to talk turkey": Nói chuyện một cách thẳng thắn, nghiêm túc trực tiếp về vấn đề, đặc biệt về kinh doanh.
    • It's time to talk turkey about the budget for this project. (Đã đến lúc nói chuyện thẳng thắn về ngân sách cho dự án này rồi.)
  • "cold turkey":
    • (Trạng từ) Một cách đột ngột, hoàn toàn ngừng một thói quen xấu (như hút thuốc, nghiện ma túy) không sự trợ giúp hay giảm dần.
      • He quit smoking cold turkey. (Anh ấy bỏ thuốc lá một cách đột ngột.)
    • (Danh từ) Trạng thái hoặc quá trình cai nghiện đột ngột như vậy.
      • Going cold turkey was very difficult for her. (Việc cai nghiện đột ngột rất khó khăn đối với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Turkish (adj): (Thuộc về) Thổ Nhĩ Kỳ, người Thổ Nhĩ Kỳ, tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.
    • I love Turkish coffee. (Tôi thích cà phê Thổ Nhĩ Kỳ.)
  • Turkey (danh từ riêng): Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey).
    • Istanbul is a major city in Turkey. (Istanbul một thành phố lớnThổ Nhĩ Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "thất bại": Flop, dud, failure, disaster.
  • Cho nghĩa "kẻ ngốc" (xúc phạm): Fool, jerk, idiot, dope.
Thành ngữ liên quan
  • "like turkeys voting for Christmas": (Thành ngữ Anh) Hành động một cách ngu ngốc, tự nguyện chấp nhận một điều đó rõ ràng sẽ gây hại cho chính mình.
    • Agreeing to those job cuts would be like turkeys voting for Christmas. (Đồng ý với những đợt cắt giảm việc làm đó chẳng khác nào tự đào hố chôn mình.)
danh từ
  1. (động vật học) gà tây