joker
/'dʤoukə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hay đùa, người thích pha trò: Một người thường xuyên kể chuyện cười, chơi khăm hoặc cố gắng làm người khác cười.
- Quân bài J (Jack): Một lá bài trong bộ bài Tây, thường được in hình một người hề (Jester) và có giá trị đặc biệt trong nhiều trò chơi bài.
- Điều khoản mánh khóe, điều kiện ẩn: Một điều khoản hoặc chi tiết khó nhận thấy trong một văn bản hoặc hợp đồng, có thể thay đổi đáng kể ý nghĩa hoặc hậu quả của nó.
- Kẻ gây phiền toái: (Thông tục) Một người hành động một cách thiếu suy nghĩ hoặc gây khó chịu, thường là vô danh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's the class joker, always making everyone laugh. (Anh ấy là người hay đùa của lớp, luôn làm mọi người cười.)
- In this game, the joker is the most powerful card. (Trong trò chơi này, quân Joker là lá bài mạnh nhất.)
- The contract seemed fair, but there was a joker in the fine print. (Hợp đồng có vẻ công bằng, nhưng có một điều khoản mánh khóe trong phần chữ in nhỏ.)
- Some joker parked right in front of my garage. (Một tên nào đó đã đỗ xe ngay trước cửa nhà để xe của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The joker in the pack": Yếu tố không thể đoán trước hoặc không ổn định trong một tình huống.
- The new candidate is the joker in the pack; no one knows how she will vote. (Ứng viên mới là yếu tố bất ngờ; không ai biết bà ấy sẽ bỏ phiếu thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Joke (n): Câu chuyện cười, trò đùa.
- He told a funny joke. (Anh ấy kể một câu chuyện cười hài hước.)
- Jokester (n): Người hay đùa, người thích chơi khăm (nghĩa tương tự "joker").
- My brother is a real jokester. (Em trai tôi đúng là một tay thích chơi khăm.)
Từ đồng nghĩa
- Comedian: Diễn viên hài, người hài hước.
- Trickster: Kẻ lừa đảo, kẻ thích chơi xỏ.
- Wild card: (Nghĩa bóng) Yếu tố bất ngờ, không thể đoán định.
Thành ngữ liên quan
- Play the joker: Hành động như một kẻ ngốc nghếch hoặc giả vờ ngây thơ để đạt được điều gì đó.
- When asked about the missing report, he just played the joker. (Khi bị hỏi về báo cáo bị mất, hắn ta chỉ giả vờ ngây thơ.)
danh từ
- người thích thú đùa; người hay pha trò
- (từ lóng) anh chàng, cu cậu, gã, thằng cha
- quân bài J
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khoản mánh khoé (có thể hiểu nhiều cách, lồng vào một văn kiện để dễ đưa người ta vào tròng)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) điều khó khăn ngầm, điều khó khăn không người tới