Tutu
/tʌt'tʌt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Váy xòe của vũ công ba lê: Một loại váy ngắn, cứng và xòe ra, thường được làm từ nhiều lớp vải mỏng như vải tuyn, là một phần trang phục biểu diễn kinh điển của nữ vũ công ba lê.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ballerina's white tutu sparkled under the stage lights. (Váy xòe trắng của nữ vũ công ba lê lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
- She practiced her pirouettes while wearing a practice tutu. (Cô ấy luyện tập các động tác xoay người trong khi mặc một chiếc váy xòe để tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"romantic tutu": Một kiểu váy xòe dài đến mắt cá chân, mềm mại hơn, thường được sử dụng trong các vở ba lê lãng mạn như "Giselle" hoặc "Les Sylphides".
- For the role of the ghostly spirit, she wore a flowing romantic tutu. (Để vào vai linh hồn ma mị, cô ấy mặc một chiếc váy xòe lãng mạn bay lượn.)
"classical tutu" hoặc "pancake tutu": Một kiểu váy xòe ngắn, cứng và nằm ngang, thường được thấy trong các vở ba lê cổ điển như "Hồ Thiên Nga" hay "Kẹp Hạt Dẻ".
- The Sugar Plum Fairy's costume featured a beautiful classical tutu decorated with crystals. (Trang phục của Tiên Đường có một chiếc váy xòe cổ điển tuyệt đẹp được trang trí bằng pha lê.)
Biến thể và từ gần giống
- Ballet skirt (n): Váy ba lê (cách gọi chung hơn, có thể không xòe cứng như "tutu").
- Bodice (n): Phần áo bó sát trên thân người, thường đi kèm với váy xòe để tạo thành một bộ trang phục ba lê hoàn chỉnh.
Từ đồng nghĩa
- Ballet dress: Váy ba lê.
- Ballet costume: Trang phục ba lê.
Lưu ý
- Từ "tutu" trong tiếng Anh còn có thể là tên riêng, chỉ Đức Tổng Giám mục Desmond Tutu, một nhà lãnh đạo chống phân biệt chủng tộc nổi tiếng người Nam Phi. Tuy nhiên, nghĩa này hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến nghĩa chỉ trang phục.
danh từ
- váy xoè (của vũ nữ)