dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

Y

  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

hóng chuyện
hồng huyết cầu
hỏng máy
hồng thủy
Hồ Nguyên Trừng
hồng y
hồng y giáo chủ
hỗn nguyên
hợp tuyển
hổ quyền
hồ thủy
Họ Vương dạy học Phần Hà
Hồ Yết
hứa nguyện
huấn luyện
huấn luyện viên
huệ tây
hư ngụy
hương đăng bày án
hư truyền
hữu duyên
hữu khuynh
hữu thủy hữu chung
hữu thủy vô chung
húy
hủy
hủy báng
hủy bỏ
huy chương
hủy diệt
huyễn
huyền
huyện
huyên
huyền ảo
huyền bí
huyền chức
huyễn diệu
huyền diệu
huyền đề
huyện hàm
huyền hồ
huyền hoặc
huyễn hoặc
Huyền Hồ tiênsinh
huyên đình
huyện lệnh
huyện lị
huyện lỵ
huyên náo
huyện đoàn
huyện đội
huyền phù
huyền sâm
huyện tể
huyện thành
huyên thiên
huyền thoại
huyền thuyết
Huyền Trân
huyện trưởng
huyên truyền
huyên đường
huyện đường
huyện ủy
huyện uỷ
huyện úy
huyện uỷ viên
huyền vi
huyện vụ
huyết
huyệt
huyết áp
huyết áp học
huyết áp kế
huyết bạch
huyết bào
huyết cầu
huyết cầu kế
huyết cầu tố
huyết chiến
huyết dụ
huyết hãn
huyết học
huyết hư
huyết khối
huyết lệ
huyết mạch
huyết niệu
huyết quản
  • ««
  • «
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17
  • 18
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...