difficile

/'difisi:l/
Học thuật
Thân thiện
difficile

C'est un problème difficile à résoudre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khó, khó khăn: Dùng để mô tả một việc gì đó đòi hỏi nhiều nỗ lực, kỹ năng hoặc sự kiên nhẫn để thực hiện hoặc hiểu được.
    • Khó tính, khó chiều: Dùng để mô tả một người yêu cầu cao, không dễ dàng hài lòng hoặc hợp tác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ (Khó, khó khăn):
    • Ce problème de mathématiques est difficile. (Bài toán này khó.)
    • Nous traversons une période difficile. (Chúng tôi đang trải qua một giai đoạn khó khăn.)
  • Tính từ (Khó tính, khó chiều):
    • Mon patron est très difficile à satisfaire. (Ông chủ của tôi rất khó tính/khó làm hài lòng.)
    • C'est un enfant difficile. (Đómột đứa trẻ khó chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Il est difficile de + infinitif": Thật khó để...
    • Il est difficile de comprendre ses explications. (Thật khó để hiểu những giải thích của anh ta.)
  • "Avoir du mal à + infinitif": Gặp khó khăn khi làm gì (cụm từ đồng nghĩa thông dụng).
    • J'ai du mal à me concentrer. (Tôi gặp khó khăn khi tập trung.)
  • "Trouver quelque chose difficile": Thấy cái gì đó khó.
    • Je trouve cette décision difficile. (Tôi thấy quyết định này khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Difficulté (danh từ giống cái): Sự khó khăn, trở ngại.
    • Il a surmonté toutes les difficultés. (Anh ấy đã vượt qua mọi khó khăn.)
  • Difficilement (trạng từ): Một cách khó khăn.
    • Il respire difficilement. (Anh ấy thở một cách khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Compliqué: Phức tạp, rắc rối.
  • Ardu: Gian khổ, vất vả (thường dùng cho công việc).
  • Pénible: Cực nhọc, nặng nhọc.
  • Exigeant: Đòi hỏi cao, khó tính (nghĩa "khó tính").
Từ trái nghĩa
  • Facile: Dễ dàng.
  • Simple: Đơn giản.
  • Aisé: Dễ dàng, thuận lợi.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Faire le/la difficile: Tỏ ra khó tính, làm cao.
    • Ne fais pas la difficile, mange tes légumes. (Đừng làm cao, ăn rau của con đi.)
  • Être d'un accès difficile: Khó tiếp cận (về địa điểm) hoặc khó gần (về tính cách).
    • Cette région montagneuse est d'un accès difficile. (Vùng núi này khó tiếp cận.)
Thành ngữ liên quan
  • L'âge difficile: Tuổi khó bảo (thường chỉ tuổi dậy thì).
    • Son fils traverse l'âge difficile. (Con trai ấy đang trải qua tuổi khó bảo.)
  • Se montrer sous un jour difficile: Tỏ ramột khía cạnh/khuôn mặt khó ưa.
    • Ce conflit le montre sous un jour difficile. (Cuộc xung đột này cho thấy anh tamột khía cạnh khó ưa.)
difficile

C'est un problème difficile à résoudre.

tính từ
  1. khó, khó khăn
    • Travail difficile
      công việc khó khăn
    • Question difficile
      vấn đề khó; câu hỏi khó
    • Temps difficile
      thời buổi khó khăn
  2. khó tính
    • Un compagnon difficile
      người bạn khó tính
    • mener une vie diffcile
      sống một cuộc đời khó khăn vất vả
danh từ
  1. (Faire le difficile) tỏ ra khó tính; làm cao