hail
/heil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Mưa đá: Hiện tượng thời tiết với sự rơi xuống của những viên băng nhỏ, cứng.
- Loạt, tràng dồn dập (như mưa): Một số lượng lớn các vật thể hoặc sự việc xảy ra liên tục và nhanh chóng.
Động từ:
- Mưa đá (nội động từ): Dùng để chỉ hiện tượng mưa đá đang xảy ra.
- Trút xuống, giáng xuống (như mưa) (ngoại động từ): Làm cho một thứ gì đó rơi xuống hoặc tấn công một cách dồn dập.
- Chào, hoan hô (ngoại động từ): Chào hỏi hoặc hoan nghênh một cách nhiệt tình, thường công khai.
- Gọi, vẫy (ngoại động từ): Gây sự chú ý để gọi ai đó hoặc một phương tiện (như taxi).
- Xuất thân từ, đến từ (nội động từ, thường đi với 'from'): Có nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu từ một địa điểm cụ thể.
Thán từ:
- Chào!: Một lời chào, thường được dùng từ xa hoặc một cách trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sudden hail damaged the crops. (Trận mưa đá bất ngờ đã làm hư hại mùa màng.)
- The speaker faced a hail of criticism. (Diễn giả phải đối mặt với một trận mưa chỉ trích.)
Động từ (mưa đá):
- It started to hail while we were driving. (Trời bắt đầu mưa đá khi chúng tôi đang lái xe.)
Động từ (trút xuống):
- Protesters hailed stones at the building. (Những người biểu tình ném đá dồn dập vào tòa nhà.)
Động từ (chào, hoan hô):
- Fans hailed the returning champion. (Người hâm mộ hoan hô nhà vô địch trở về.)
- "Hail, Caesar!" the soldiers shouted. ("Chào Ngài, Caesar!" các binh lính hô vang.)
Động từ (gọi, vẫy):
- She stood on the curb to hail a taxi. (Cô ấy đứng trên lề đường để gọi taxi.)
Động từ (xuất thân từ):
- My grandfather hails from a small village. (Ông tôi xuất thân từ một ngôi làng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"within hail": Ở trong khoảng cách có thể nghe thấy tiếng gọi.
- Keep the boat within hail of the shore. (Giữ thuyền trong khoảng cách có thể gọi được từ bờ.)
"out of hail": Ở ngoài khoảng cách có thể nghe thấy tiếng gọi.
- The ship sailed out of hail. (Con tàu đã ra khơi ngoài tầm gọi.)
Biến thể và từ gần giống
- Hailstone (n): Viên đá, cục mưa đá.
- A large hailstone cracked the windshield. (Một cục mưa đá lớn làm nứt kính chắn gió.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mưa đá): ice pellets.
- Danh từ (loạt dồn dập): barrage, volley, shower.
- Động từ (chào, hoan hô): acclaim, salute, applaud.
- Động từ (gọi): summon, flag down.
- Động từ (xuất thân từ): come from, originate from.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hail from: Xuất thân từ, đến từ (một nơi nào đó).
- She hails from a family of artists. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình nghệ sĩ.)
Thành ngữ liên quan
- Hail-fellow-well-met: (Tính từ) Chỉ người có vẻ ngoài thân thiện, dễ gần một cách quá mức, đôi khi không chân thành.
- He has a hail-fellow-well-met manner that puts people at ease. (Anh ta có vẻ ngoài thân thiện dễ gần khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)
danh từ
- mưa đá
- loạt, tràng dồn dập (như mưa); trận tới tấp
- a hail of questionsmột loạt câu hỏi dồn dập
- a hail of bulletsmột trận mưa đạn
nội động từ
- mưa đá
- it hailstrời mưa đá
- đổ dồn (như mưa đá), trút xuống (như mưa đá), giáng xuống (như mưa)
ngoại động từ
- trút xuống (như mưa), giáng xuống (như mưa), đổ dồn xuống
- to hail down blows on someoneđấm ai túi bụi
- to hail curses on someonechửi ai như tát nước vào mặt
danh từ
- lời chào
- lời gọi, lời réo
- within hailgần gọi nghe thấy được
- out of hailở xa gọi không nghe thấy được
ngoại động từ
- chào
- hoan hô, hoan nghênh
- the crowd hailed the combatants of the liberation forcesquần chúng hoan hô các chiến sĩ của lực lượng giải phóng
- gọi, réo, hò (đò...)
nội động từ ((thường) + from)
- tới (từ đâu)
- a ship hailing drom Shanghaimột chuyến tàu từ Thượng-hải tới
thán từ
- chào!