resultant

/ri'zʌltənt/
Học thuật
Thân thiện
resultant

The resultant vector is shown as the diagonal of the parallelogram.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • kết quả, xảy ra như một hậu quả: Chỉ một sự vật, hiện tượng hoặc tình trạng xảy ra do một nguyên nhân nào đó.
    • (Vật , Toán học) Tổng hợp, hợp thành: Chỉ một đại lượng (như lực, vectơ) được tạo ra từ sự kết hợp của hai hay nhiều đại lượng khác.
  2. Danh từ:

    • (Vật , Toán học) Lực tổng hợp, hợp lực; vectơ tổng: Đại lượng biểu thị kết quả của việc cộng các vectơ hoặc lực thành phần.
    • Kết quả, hệ quả: Một điều xảy ra hoặc tồn tại do một nguyên nhân hoặc hành động trước đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company's poor decisions and the resultant financial losses forced it to close. (Những quyết định tồi của công ty hậu quả thua lỗ tài chính đã buộc phải đóng cửa.)
    • Engineers calculated the resultant force acting on the bridge. (Các kỹ sư đã tính toán hợp lực tác động lên cây cầu.)
  • Danh từ:

    • The resultant of the two forces points to the northeast. (Hợp lực của hai lực hướng về phía đông bắc.)
    • He was unhappy with the resultant of the negotiations. (Anh ấy không hài lòng với kết quả của các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Resultant of": Kết quả của, hệ quả của (một quá trình hoặc hành động).

    • The resultant of the chemical reaction was a new compound. (Kết quả của phản ứng hóa học một hợp chất mới.)
  • Trong văn bản học thuật, "resultant" thường được dùng để mô tả mối quan hệ nhân-quả một cách chính xác trang trọng.

Biến thể từ gần giống
  • Result (n): Kết quả (từ thông dụng tổng quát hơn).
  • Consequent (adj): Xảy ra như một kết quả trực tiếp, hệ quả (nhấn mạnh tính logic của chuỗi sự kiện).
  • Ensuing (adj): Tiếp theo sau, xảy ra sau đó (nhấn mạnh trình tự thời gian).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Consequent, ensuing, attendant, following.
  • Danh từ (với nghĩa kết quả): Outcome, consequence, effect, upshot.
  • Danh từ (với nghĩa tổng hợp): Vector sum, composite force.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "resultant" tính từ/danh từ, không hình thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "resultant".)

resultant

The resultant vector is shown as the diagonal of the parallelogram.

tính từ
  1. kết quả
  2. (vật ), (toán học) tổng hợp
    • resultant force
      lực tổng hợp, hợp lực
    • resultant law
      luật phân phối tổng hợp
  3. (vật ), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực