resultant

/ri'zʌltənt/
tính từ
  1. kết quả
  2. (vật ), (toán học) tổng hợp
    • resultant force
      lực tổng hợp, hợp lực
    • resultant law
      luật phân phối tổng hợp
  3. (vật ), (toán học) lực tổng hợp, hợp lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

resultant
The resultant vector is shown as the diagonal of the parallelogram.