acetal
Định nghĩa
- Danh từ:
- Acetal: Một hợp chất hữu cơ được hình thành bằng cách thêm các phân tử rượu (alcohol) vào các phân tử aldehyde. Quá trình này thường xảy ra trong môi trường có chất xúc tác axit.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà hóa học đã tổng hợp một acetal mới để sử dụng trong ngành công nghiệp nước hoa.)
- (Các acetal thường được sử dụng làm nhóm bảo vệ trong tổng hợp hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Formation of acetal": Quá trình hình thành acetal, thường là phản ứng giữa aldehyde và rượu.
- The formation of acetal requires an acid catalyst and removal of water. (Quá trình hình thành acetal cần chất xúc tác axit và loại bỏ nước.)
"Acetal group": Nhóm acetal, một cấu trúc hóa học đặc trưng trong phân tử.
- The acetal group is stable under basic conditions but hydrolyzes in acid. (Nhóm acetal ổn định trong điều kiện kiềm nhưng thủy phân trong axit.)
Biến thể và từ gần giống
Acetaldehyde (n): Một aldehyde đơn giản, tiền chất để tạo acetal.
- Acetaldehyde is used to produce various acetals. (Acetaldehyde được sử dụng để sản xuất nhiều loại acetal khác nhau.)
Acetalization (n): Quá trình hoặc phản ứng tạo thành acetal.
- The acetalization reaction is reversible under acidic conditions. (Phản ứng acetal hóa có thể đảo ngược trong điều kiện axit.)
Từ đồng nghĩa
- Cyclic acetal: Một loại acetal có cấu trúc vòng, thường được tạo thành từ diol.
- Cyclic acetals are more stable than linear ones. (Các acetal vòng ổn định hơn các acetal mạch thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "acetal".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acetal".