acetyl
Định nghĩa
Danh từ:
- Gốc axetyl: "acetyl" là một nhóm hóa học hữu cơ có công thức CH₃CO⁻, có nguồn gốc từ axit axetic. Nhóm này thường xuất hiện trong các hợp chất hữu cơ như este, amid, và các dẫn xuất của axit axetic.
Ví dụ sử dụng
- (Axit clorua axetyl là một thuốc thử phổ biến trong tổng hợp hữu cơ.)
- (Nhóm axetyl đóng vai trò quan trọng trong phản ứng axetyl hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acetyl coenzyme A": một phân tử trung tâm trong quá trình trao đổi chất, kết hợp nhóm axetyl với coenzyme A.
- Acetyl coenzyme A is essential for the Krebs cycle. (Acetyl coenzyme A là cần thiết cho chu trình Krebs.)
"Acetylation": quá trình thêm nhóm axetyl vào một phân tử.
- Acetylation of proteins can affect their function. (Sự axetyl hóa protein có thể ảnh hưởng đến chức năng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Acetylated (tính từ): đã được axetyl hóa.
- Acetylated compounds are often more stable. (Các hợp chất đã được axetyl hóa thường ổn định hơn.)
Acetylene (danh từ): một hydrocarbon không no (C₂H₂), không liên quan trực tiếp đến nhóm axetyl nhưng có tên gọi tương tự.
- Acetylene is used in welding. (Axetylen được sử dụng trong hàn.)
Từ đồng nghĩa
- Ethanoyl group: tên gọi khác của nhóm axetyl trong danh pháp IUPAC.
- The ethanoyl group is identical to the acetyl group. (Nhóm etanoyl giống hệt với nhóm axetyl.)
Các cụm từ liên quan
- Acetyl group: nhóm axetyl.
- The acetyl group is often attached to aromatic rings. (Nhóm axetyl thường được gắn vào các vòng thơm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acetyl" vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.