ashy

/'æʃi/
Học thuật
Thân thiện
ashy

Her face turned ashy when she saw the ghost.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tro, đầy tro: Mô tả một vật hoặc bề mặt bị phủ một lớp tro hoặc tính chất giống như tro.
    • Tái nhợt, xám như tro: Mô tả màu da hoặc ngoại hình của một người trông rất nhợt nhạt, thiếu sức sống, giống màu của tro.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the fire, the entire forest floor was ashy and gray. (Sau đám cháy, toàn bộ mặt đất của khu rừng đầy tro xám xịt.)
    • His face turned ashy with fear when he heard the bad news. (Mặt anh ấy tái nhợt đi sợ hãi khi nghe tin xấu.)
    • She wiped the ashy residue from the fireplace. ( ấy lau sạch lớp cặn tro từ sưởi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ashy skin": Làn da khô, bong tróc màu xám nhợt, thường do thời tiết lạnh hoặc thiếu độ ẩm.
    • In winter, my elbows get very ashy if I don't use moisturizer. (Vào mùa đông, khuỷu tay tôi trở nên rất khô bong tróc nếu tôi không dùng kem dưỡng ẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ashen (adj): Xám như tro, tái mét (thường dùng để mô tả nước da sợ hãi, bệnh tật hoặc sốc). Từ này nhấn mạnh sự tái nhợt hơn việc bị phủ tro.
    • Her face was ashen after the accident. (Mặt ấy tái mét sau vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Pallid: Tái nhợt, xanh xao (chủ yếu cho nước da).
  • Grayish: Hơi xám, màu xám.
  • Dusty: Đầy bụi, phủ bụi (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "đầy tro").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "ashy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ashy".

ashy

Her face turned ashy when she saw the ghost.

tính từ
  1. tro, đầy tro
  2. tái nhợt, xám như tro

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống