acid head

Định nghĩa

Danh từ: - Người sử dụng LSD: "acid head" một thuật ngữ lóng (tiếng lóng) dùng để chỉ một người thường xuyên hoặc nghiện sử dụng LSD (một loại ma túy gây ảo giác). Từ này mang tính không trang trọng có thể bị coi xúc phạm hoặc tiêu cực.

dụ sử dụng
  • (Cảnh sát đã bắt giữ một người sử dụng LSD nổi tiếng trong cuộc đột kích.)
  • (Vào những năm 1960, nhiều người sử dụng LSD đã đón nhận phong trào phản văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acid head" như một từ lóng lịch sử: Thuật ngữ này phổ biến trong văn hóa hippie phong trào phản văn hóa thập niên 1960–1970, khi LSD được sử dụng rộng rãi. Ngày nay, ít được dùng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả lịch sử hoặc văn hóa đại chúng.
    • The term "acid head" is now considered outdated and derogatory. (Từ "acid head" ngày nay bị coi lỗi thời mang tính miệt thị.)
Biến thể từ gần giống
  • Acid (n): một từ lóng khác để chỉ LSD.
    • He took acid at the festival. (Anh ấy đã dùng LSD tại lễ hội.)
  • Head (n): trong tiếng lóng, "head" có thể chỉ một người nghiện hoặc đam mê một chất đó ( dụ: "pot head" – người nghiện cần sa, "coke head" – người nghiện cocaine).
Từ đồng nghĩa
  • LSD user: người sử dụng LSD (cách diễn đạt trung tính, trang trọng hơn).
  • Tripper: người trải nghiệm ảo giác (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
  • Psychonaut: người khám phá tâm trí qua các chất gây ảo giác (mang nghĩa tích cực hơn, dùng trong cộng đồng nghiên cứu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "acid head", nhưng có thể liên quan đến:
    • Drop acid: dùng LSD (hành động).
      • They dropped acid and went to a concert. (Họ đã dùng LSD đi xem hòa nhạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Acid test: thử nghiệm quyết định (thành ngữ này không liên quan đến LSD, nhưng chung từ "acid").
    • The final exam was the acid test of my knowledge. (Kỳ thi cuối cùng bài kiểm tra quyết định kiến thức của tôi.)