acid rain

acid rain

Acid rain falls on a forest, damaging the leaves of the trees.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưa axit: "acid rain" mưa chứa các axit hình thành trong khí quyển khi khí thải công nghiệp (đặc biệt sulfur dioxide nitrogen oxides) kết hợp với nước trong không khí. Loại mưa này tính ăn mòn gây hại cho môi trường, bao gồm đất, nước, thực vật các công trình xây dựng.
dụ sử dụng
  • (Hồ đã trở nên không sự sống do mưa axit.)
  • (Nhiều khu rừngchâu Âu đã bị tàn phá bởi mưa axit.)
  • (Các nhà khoa học cảnh báo rằng mưa axit có thể ăn mòn các tòa nhà tượng đài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a victim of acid rain": trở thành nạn nhân của mưa axit (dùng để mô tả một khu vực hoặc hệ sinh thái bị ảnh hưởng nặng nề).

    • The Black Triangle in Europe is a notorious victim of acid rain. (Tam giác Đenchâu Âu là một nạn nhân khét tiếng của mưa axit.)
  • "acid rain deposition": sự lắng đọng mưa axit (quá trình các chất axit rơi xuống mặt đất qua mưa, tuyết hoặc sương mù).

    • Acid rain deposition has decreased in recent years due to stricter regulations. (Sự lắng đọng mưa axit đã giảm trong những năm gần đây nhờ các quy định nghiêm ngặt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Acid (n/adj): axit, tính axit.

    • The soil has high acid content. (Đất hàm lượng axit cao.)
  • Rain (n): mưa.

    • Heavy rain is expected tonight. (Mưa lớn dự kiến xảy ra vào tối nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Acid precipitation: mưa axit (thuật ngữ khoa học bao gồm mưa, tuyết sương mù tính axit).
  • Acid deposition: sự lắng đọng axit (quá trình axit rơi xuống bề mặt trái đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wash out: rửa trôi (thường dùng để mô tả tác động của mưa axit lên đất hoặc cây cối).
    • Acid rain washes out essential nutrients from the soil. (Mưa axit rửa trôi các chất dinh dưỡng thiết yếu khỏi đất.)
Thành ngữ liên quan
  • To rain on someone's parade: phá hỏng niềm vui của ai đó (không liên quan trực tiếp đến "acid rain" nhưng dùng từ "rain" để ẩn dụ).
    • I don’t want to rain on your parade, but acid rain is a serious issue. (Tôi không muốn phá hỏng niềm vui của bạn, nhưng mưa axit một vấn đề nghiêm trọng.)