add on
Định nghĩa
- Động từ ghép (phrasal verb):
- Thêm vào, bổ sung: "add on" chỉ hành động thêm một phần, một món đồ, hoặc một yếu tố vào một cái gì đó đã tồn tại, đặc biệt là để tăng cường, mở rộng hoặc hoàn thiện.
- Cộng thêm: Trong ngữ cảnh tài chính hoặc mua sắm, "add on" có nghĩa là bao gồm thêm một chi phí hoặc dịch vụ ngoài gói cơ bản.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi quyết định thêm một tầng hai vào ngôi nhà.)
- (Nhà hàng sẽ cộng thêm phí dịch vụ cho các nhóm đông người.)
- (Bạn có thể thêm bảo hiểm bổ sung khi đặt vé máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to add on to something": mở rộng hoặc tăng cường một thứ gì đó.
- They plan to add on to the existing building to create more office space. (Họ dự định mở rộng tòa nhà hiện có để tạo thêm không gian văn phòng.)
"add-on" (danh từ ghép): một phần bổ sung, phụ kiện hoặc tính năng thêm vào sản phẩm chính.
- The software has several useful add-ons for photo editing. (Phần mềm này có một số phần bổ sung hữu ích cho việc chỉnh sửa ảnh.)
Biến thể và từ gần giống
Addition (danh từ): sự thêm vào, phần thêm vào.
- The addition of a new room made the house more spacious. (Việc thêm một căn phòng mới làm cho ngôi nhà rộng rãi hơn.)
Extra (tính từ/danh từ): thêm, phụ trội.
- The hotel charges extra for breakfast. (Khách sạn tính thêm phí cho bữa sáng.)
Từ đồng nghĩa
Append: thêm vào cuối (thường dùng trong văn bản hoặc tài liệu).
- He appended a glossary to his novel. (Anh ấy đã thêm một bảng chú giải vào cuối tiểu thuyết của mình.)
Supplement: bổ sung, làm đầy đủ hơn.
- She supplements her income by working part-time. (Cô ấy bổ sung thu nhập bằng cách làm việc bán thời gian.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Add up: cộng lại, hợp lý.
- The numbers don't add up. (Các con số không cộng lại khớp nhau.)
Add in: thêm vào (trong một hỗn hợp hoặc nhóm).
- Add in the eggs and mix well. (Thêm trứng vào và trộn đều.)
Thành ngữ liên quan
Add fuel to the fire: thêm dầu vào lửa, làm tình hình tồi tệ hơn.
- His comments only added fuel to the fire. (Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình hình thêm tồi tệ.)
Add insult to injury: thêm nhục nhã vào tổn thương, làm mọi thứ tệ hơn.
- After losing his job, they added insult to injury by cutting his severance pay. (Sau khi mất việc, họ còn làm tình hình tệ hơn bằng cách cắt giảm tiền trợ cấp thôi việc của anh ấy.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "add on"