add-on

add-on

The software includes a helpful add-on for organizing files.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần bổ sung, phụ kiện thêm vào: "add-on" chỉ một thành phần hoặc bộ phận được thêm vào một sản phẩm, hệ thống hoặc thiết bị hiện để cải thiện khả năng hoặc chức năng của .
    • Phần mở rộng (trong công nghệ): Trong lĩnh vực công nghệ, "add-on" thường dùng để chỉ các tiện ích mở rộng, plugin hoặc phần mềm bổ sung cho một chương trình chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The new graphics card is an excellent add-on for gaming computers. (Card đồ họa mới một phụ kiện bổ sung tuyệt vời cho máy tính chơi game.)
    • I installed an add-on for my browser to block annoying ads. (Tôi đã cài đặt một tiện ích mở rộng cho trình duyệt để chặn quảng cáo phiền phức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "add-on product": sản phẩm bổ sung (thường đi kèm với sản phẩm chính).

    • This warranty is an add-on product that covers accidental damage. (Bảo hành này một sản phẩm bổ sung bao gồm hư hỏng do tai nạn.)
  • "add-on service": dịch vụ bổ sung.

    • The airline offers an add-on service for priority boarding. (Hãng hàng không cung cấp dịch vụ bổ sung cho việc lên máy bay ưu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Add-on (adj): mang tính bổ sung, phụ trợ.

    • We need an add-on module for the software to run properly. (Chúng tôi cần một -đun bổ sung để phần mềm chạy đúng cách.)
  • Add-on pack: gói bổ sung (thường dùng trong trò chơi điện tử).

    • The game's add-on pack includes new characters and levels. (Gói bổ sung của trò chơi bao gồm các nhân vật cấp độ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Supplement: phần bổ sung, thứ bổ sung.

    • Vitamin pills are a supplement to your diet. (Viên vitamin một phần bổ sung cho chế độ ăn của bạn.)
  • Accessory: phụ kiện, đồ phụ trợ.

    • A phone case is a common accessory for smartphones. (Ốp lưng điện thoại một phụ kiện phổ biến cho điện thoại thông minh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Add on: thêm vào (một thứ đó).
    • We can add on a few extra features to the package. (Chúng tôi có thể thêm vào một vài tính năng bổ sung cho gói sản phẩm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "add-on", nhưng cụm từ "add-on to something" thường dùng để chỉ việc bổ sung một phần vào một tổng thể lớn hơn.