afore

/ə'fɔ:/
Học thuật
Thân thiện
afore

The sailor stands afore the mast on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Giới từ (Hàng hải):
    • phía trước, ở đằng trước (một vật đó trên tàu): Dùng để chỉ vị trí phía trước một bộ phận cụ thể của con tàu.
  2. Phó từ (Hàng hải):
    • phía trước, ở đằng trước: Dùng để mô tả vị trí hoặc hướng về phía trước trên một con tàu.
  3. Giới từ & Phó từ (Từ cổ):
    • Trước đây, trước kia (về thời gian): Cách dùng cổ xưa, nay không còn phổ biến, có nghĩa tương tự như "before".
dụ sử dụng
  • Giới từ (Hàng hải):
    • The cargo was stored afore the main hatch. (Hàng hóa được xếpphía trước cửa hầm chính.)
  • Phó từ (Hàng hải):
    • The lookout stood afore, scanning the horizon. (Người canh gác đứngphía trước, quan sát đường chân trời.)
  • Từ cổ:
    • He had spoken to her afore that day. (Anh ta đã nói chuyện với ấy trước ngày hôm đó.) - Cách dùng cổ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "afore the mast": Một cụm từ hàng hải cố định, chỉ vị trí phía trước cột buồm chính. Trong lịch sử hàng hải, đây khu vực dành cho thủy thủ thông thường (không phải sĩ quan).
    • In the old days, common sailors lived afore the mast. (Ngày xưa, các thủy thủ thông thường sốngkhu vực phía trước cột buồm.)
Biến thể từ gần giống
  • Before: (giới từ, phó từ, liên từ) Trước (về thời gian hoặc vị trí). Đây từ hiện đại, phổ biến thay thế cho nghĩa cổ của "afore".
  • Aforementioned: (tính từ) Đã được đề cập đến trước đây. một từ phái sinh trang trọng.
    • Please refer to the aforementioned document. (Vui lòng tham khảo tài liệu đã được đề cập trước đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Forward (of) (hàng hải): Ở phía trước (của).
  • Ahead (of) (hàng hải): Ở phía trước (của).
  • Previously (từ cổ): Trước đây.
  • Earlier (từ cổ): Trước đó, sớm hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "afore" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải hoặc trong văn học, lời bài hát dân gian để tạo không khí cổ xưa, địa phương.
  • Trong tiếng Anh hiện đại thông dụng, "before" được dùng để thay thế cho mọi nghĩa của "afore". Việc dùng "afore" trong giao tiếp thông thường có thể nghe lỗi thời hoặc chủ đích văn chương.
afore

The sailor stands afore the mast on the ship's deck.

giới từ & phó từ
  1. (hàng hải) ở phía trước, ở đằng trước
    • afore the mast
      phía trước cột buồm
  2. (từ cổ,nghĩa cổ) trước đây, trước kia