affairs

affairs

The diplomat discusses international affairs with his colleagues.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Công việc, vấn đề (chuyên môn hoặc công cộng): "affairs" chỉ các giao dịch, sự kiện hoặc vấn đề mang tính chuyên môn, công cộng hoặc quốc tế.
      • dụ: news of current affairs (tin tức về các vấn đề thời sự).
    • Vấn đề cá nhân: "affairs" cũng dùng để chỉ các vấn đề riêng tư, tài chính hoặc công việc cá nhân cần được sắp xếp.
      • dụ: get his affairs in order (sắp xếp công việc cá nhân của anh ấy).
    • Sự kiện, vụ việc: "affairs" có thể chỉ một sự kiện hoặc vụ việc cụ thể, thường quan trọng hoặc nổi bật.
      • dụ: great affairs of state (các vấn đề lớn của nhà nước).
dụ sử dụng
  • Công việc, vấn đề công cộng:
    • The government is handling foreign affairs carefully. (Chính phủ đang xử lý các vấn đề đối ngoại một cách cẩn thận.)
  • Vấn đề cá nhân:
    • He needs to settle his financial affairs before retiring. (Anh ấy cần giải quyết các vấn đề tài chính cá nhân trước khi nghỉ hưu.)
  • Sự kiện, vụ việc:
    • The wedding was a grand affair. (Đám cưới một sự kiện lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "affairs of state": các vấn đề quốc gia, chính trị.
    • The prime minister is busy with affairs of state. (Thủ tướng đang bận rộn với các vấn đề nhà nước.)
  • "current affairs": thời sự, các vấn đề hiện tại.
    • She watches the news to stay updated on current affairs. ( ấy xem tin tức để cập nhật các vấn đề thời sự.)
  • "love affair": cuộc tình, mối quan hệ lãng mạn (thường bí mật).
    • Their love affair was the talk of the town. (Cuộc tình của họ chủ đề bàn tán khắp thị trấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Affair (danh từ số ít): một sự kiện, vụ việc hoặc mối quan hệ.
    • The party was a small affair. (Bữa tiệc một sự kiện nhỏ.)
  • Affair (trong ngữ cảnh tình cảm): cuộc tình ngoài hôn nhân.
    • He had an affair with his colleague. (Anh ấy đã cuộc tình ngoài hôn nhân với đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Matters: vấn đề, công việc.
    • We need to discuss important matters. (Chúng ta cần thảo luận các vấn đề quan trọng.)
  • Business: công việc, việc kinh doanh.
    • That's none of your business. (Đó không phải việc của bạn.)
  • Concerns: mối quan tâm, vấn đề.
    • Financial concerns keep him awake at night. (Các vấn đề tài chính khiến anh ấy mất ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry on an affair: duy trì một mối quan hệ tình cảm (thường bí mật).
    • She carried on an affair for years without anyone knowing. ( ấy đã duy trì một cuộc tình trong nhiều năm không ai biết.)
Thành ngữ liên quan
  • Mind your own affairs: lo việc của mình, đừng xen vào chuyện người khác.
    • He told me to mind my own affairs. (Anh ấy bảo tôi lo việc của mình.)
  • Settle one's affairs: giải quyết các vấn đề cá nhân (thường trước khi chết hoặc thay đổi lớn).
    • He settled his affairs before moving abroad. (Anh ấy đã giải quyết các vấn đề cá nhân trước khi chuyển ra nước ngoài.)