alight

/ə'lait/
tính từ
  1. cháy, bùng cháy, bốc cháy
    • to set something alight
      đốt cháy cái
    • to keep the fire alight
      giữ cho ngọc lửa cháy
  2. bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
    • faces alight with delight
      mặt ngời lên niềm hân hoan
nội động từ
  1. xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
  2. hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)

Idioms

  • to light on ones's feet
    đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "alight"

Từ có nhắc đến "alight"

alight
The bird alights gently on a slender tree branch.