alight

/ə'lait/
Học thuật
Thân thiện
alight

The bird alights gently on a slender tree branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang cháy, bừng cháy: Trạng thái của một vật đang bốc lửa hoặc bùng cháy.
    • Sáng lên, rạng ngời: Trạng thái của một thứ đó tỏa sáng hoặc thể hiện một cảm xúc mạnh mẽ, như niềm vui hoặc sự phấn khích.
  2. Nội động từ:

    • Xuống (xe), bước xuống: Hành động rời khỏi một phương tiện giao thông như xe buýt, tàu hỏa, hoặc xe ngựa.
    • Đậu xuống, hạ cánh: Hành động của một con chim, côn trùng, hoặc máy bay chạm xuống dừng lại trên một bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The candles were still alight on the dinner table. (Những ngọn nến vẫn còn cháy trên bàn ăn.)
    • Her eyes were alight with excitement when she heard the news. (Đôi mắt ấy sáng rực lên phấn khích khi nghe tin.)
  • Nội động từ:

    • Please wait until the bus stops completely before you alight. (Vui lòng đợi cho đến khi xe buýt dừng hẳn trước khi bạn xuống.)
    • A butterfly alighted gently on the flower. (Một con bướm nhẹ nhàng đậu xuống bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set something alight": Đốt cháy, làm cho cái đó bắt lửa.

    • The spark from the engine set the dry grass alight. (Tia lửa từ động cơ đã đốt cháy đám cỏ khô.)
  • "to alight on/upon something" (nghĩa bóng): Tình cờ phát hiện hoặc nghĩ ra một ý tưởng.

    • After hours of research, she finally alighted upon the solution. (Sau nhiều giờ nghiên cứu, cuối cùng ấy đã tìm ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Alighted: Dạng quá khứ phân từ của động từ "alight".

    • The passengers had alighted before the train departed. (Hành khách đã xuống tàu trước khi tàu khởi hành.)
  • Aflame (adj): Bốc cháy, rực lửa (nghĩa đen nghĩa bóng về cảm xúc mãnh liệt).

  • Descend (v): Xuống, đi xuống (nghĩa rộng hơn, không chỉ dành cho phương tiện).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Burning, ablaze, lit, aflame.
  • Nội động từ: Disembark, get off, land, perch, settle.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Alight from: Xuống khỏi (một phương tiện).
    • We will alight from the coach at the next stop. (Chúng tôi sẽ xuống xe kháchđiểm dừng tiếp theo.)
Thành ngữ liên quan
  • "to alight on one's feet": (Nghĩa đen) Tiếp đất bằng chân khi ngã/nhảy; (Nghĩa bóng) Thoát khỏi một tình huống khó khăn không bị tổn hại, gặp may mắn.
    • Even after the company failed, he alighted on his feet and found a better job. (Ngay cả sau khi công ty phá sản, anh ấy vẫn gặp may tìm được một công việc tốt hơn.)
alight

The bird alights gently on a slender tree branch.

tính từ
  1. cháy, bùng cháy, bốc cháy
    • to set something alight
      đốt cháy cái
    • to keep the fire alight
      giữ cho ngọc lửa cháy
  2. bừng lên, sáng lên, rạng lên, ngời lên
    • faces alight with delight
      mặt ngời lên niềm hân hoan
nội động từ
  1. xuống, bước cuống (ngựa, ôtô, xe lửa...)
  2. hạ xuống, đậu xuống, đỗ xuống (từ trên không) (máy bay, chim...)

Idioms

  • to light on ones's feet
    đặt chân xuống đất trước (khi ngã hay nhảy)

Từ tương tự

Từ chứa "alight"

Từ có nhắc đến "alight"