aggro

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thông tục, chủ yếu trong tiếng Anh Anh): - Sự gây hấn, sự hung hăng: "aggro" chỉ hành vi hoặc thái độ gây hấn, thường dẫn đến xung đột hoặc rắc rối. - Sự bực mình, sự phiền toái: "aggro" cũng có thể chỉ cảm giác khó chịu hoặc những tình huống gây căng thẳng, mệt mỏi.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã bỏ bữa tiệc quá nhiều rắc rối.)
  • (Anh ta đã tìm kiếm sự gây hấn tại quán bar tối qua.)
  • (Giải quyết khiếu nại của khách hàng chỉ sự phiền toái không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause aggro": gây ra sự gây hấn hoặc rắc rối.
    • The new policy is causing a lot of aggro among employees. (Chính sách mới đang gây ra nhiều rắc rối trong số nhân viên.)
  • "to avoid aggro": tránh sự gây hấn hoặc phiền toái.
    • He crossed the street to avoid aggro with the gang. (Anh ta băng qua đường để tránh gây hấn với băng đảng.)
  • "aggro-free": không sự gây hấn hoặc phiền toái.
    • We aim to create an aggro-free environment at work. (Chúng tôi hướng tới việc tạo ra một môi trường làm việc không sự gây hấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aggressive (adj): hung hăng, gây hấn.
    • His aggressive behavior caused a lot of aggro. (Hành vi hung hăng của anh ấy đã gây ra nhiều sự gây hấn.)
  • Aggravation (n): sự làm trầm trọng thêm, sự bực mình (từ đồng nghĩa chính thức hơn).
    • The constant delays were a source of aggravation. (Những sự chậm trễ liên tục nguồn gốc của sự bực mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Aggression: sự gây hấn, sự xâm lược.
  • Hassle: sự phiền toái, rắc rối (thường dùng trong ngữ cảnh thông tục).
  • Bother: sự làm phiền, sự khó chịu.
  • Trouble: rắc rối, khó khăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Aggro someone: (thông tục) gây hấn hoặc làm phiền ai đó.
    • Don't aggro him; he's already in a bad mood. (Đừng gây hấn với anh ta; anh ta đã tâm trạng tồi tệ rồi.)
Thành ngữ liên quan
  • "No aggro": không vấn đề , mọi thứ đều ổn.
    • We just want a quiet night with no aggro. (Chúng tôi chỉ muốn một buổi tối yên tĩnh không rắc rối.)