agua toad

agua toad

The large agua toad sits near a garden pond at dusk.

Định nghĩa

Danh từ: - Loài cóc lớn nhất được biết đến: "Agua toad" một danh từ chỉ một loài cóc tên khoa học Rhinella marina (trước đây Bufo marinus), nguồn gốc từ Trung Mỹ. Loài này nổi tiếng với kích thước lớn nhất trong số các loài cóc được coi giá trị trong việc tiêu diệt các loài côn trùng gây hại.

dụ sử dụng
  • (Cóc agua nguồn gốc từ Trung Mỹ có thể dài tới 15 inch.)
  • (Nông dân thường đánh giá cao cóc agua giúp kiểm soát côn trùng gây hại trên đồng ruộng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agua toad" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nông nghiệp để chỉ một loài cóc tác dụng sinh học trong việc kiểm soát sâu bệnh.
  • "Agua toad" cũng có thể xuất hiện trong các tài liệu về động vật học hoặc bảo tồn, nơi được nhấn mạnh về kích thước vai trò sinh thái.
Biến thể từ gần giống
  • Cane toad: tên gọi phổ biến khác của loài agua toad, thường dùngÚc các khu vực khác.

    • The cane toad is an invasive species in many parts of the world. (Cóc mía một loài xâm lấnnhiều nơi trên thế giới.)
  • Bufo marinus: tên khoa học của loài agua toad.

    • Bufo marinus was the scientific name used for the agua toad before reclassification. (Bufo marinus tên khoa học được sử dụng cho cóc agua trước khi được phân loại lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cane toad: cóc mía (đồng nghĩa phổ biến).
  • Marine toad: cóc biển (một tên gọi khác do khả năng sống gần nước).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To be introduced as: được du nhập như là.
    • The agua toad was introduced as a biological pest control agent. (Cóc agua được du nhập như một tác nhân kiểm soát dịch hại sinh học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "agua toad".