aiken
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tên của một nhà văn người Mỹ: "Aiken" là họ của Conrad Aiken (1889-1973), một nhà thơ, tiểu thuyết gia và nhà phê bình văn học người Mỹ, nổi tiếng với các tác phẩm giàu chất thơ và tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Conrad Aiken received the Pulitzer Prize for Poetry in 1930. (Conrad Aiken đã nhận Giải thưởng Pulitzer về Thơ ca vào năm 1930.)
- Many critics consider Aiken one of the most underrated American writers of the 20th century. (Nhiều nhà phê bình coi Aiken là một trong những nhà văn Mỹ bị đánh giá thấp nhất của thế kỷ 20.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aiken's works": các tác phẩm của Aiken.
- Aiken's works often explore themes of consciousness and identity. (Các tác phẩm của Aiken thường khám phá các chủ đề về ý thức và bản sắc.)
"Aiken's influence": ảnh hưởng của Aiken.
- Aiken's influence can be seen in the works of later poets like Robert Lowell. (Ảnh hưởng của Aiken có thể thấy trong các tác phẩm của các nhà thơ sau này như Robert Lowell.)
Biến thể và từ gần giống
- Aiken (địa danh): tên một thành phố ở bang South Carolina, Hoa Kỳ.
- Aiken, South Carolina, is known for its horse racing heritage. (Aiken, Nam Carolina, nổi tiếng với di sản đua ngựa.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp: "Aiken" là danh từ riêng, chỉ một người cụ thể, nên không có từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan: "Aiken" là danh từ riêng, không được sử dụng trong các cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan: "Aiken" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.