ailey
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ailey: Chỉ một nhà biên đạo múa người Mỹ, nổi tiếng với việc sử dụng các yếu tố văn hóa châu Phi trong các tác phẩm của mình. Alvin Ailey (sinh năm 1931) là người sáng lập đoàn múa Alvin Ailey American Dance Theater.
Ví dụ sử dụng
- (Alvin Ailey là một nhà biên đạo múa đột phá, người đã kết hợp múa hiện đại với các biểu đạt văn hóa người Mỹ gốc Phi.)
- (Đoàn múa Ailey nổi tiếng toàn cầu nhờ những màn trình diễn mạnh mẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ailey style": Phong cách múa đặc trưng của Alvin Ailey, thường mang tính biểu cảm cao và kết hợp các động tác múa hiện đại với nhịp điệu châu Phi.
- Her choreography is heavily influenced by the Ailey style. (Biên đạo múa của cô ấy chịu ảnh hưởng nặng nề từ phong cách Ailey.)
Biến thể và từ gần giống
- Ailey-esque (adj): Mang phong cách hoặc đặc điểm của Alvin Ailey.
- The performance had an Ailey-esque energy and emotional depth. (Buổi biểu diễn có năng lượng và chiều sâu cảm xúc mang phong cách Ailey.)
Từ đồng nghĩa
- Choreographer: Nhà biên đạo múa (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng Ailey).
- Dance pioneer: Người tiên phong trong lĩnh vực múa.
Các cụm từ liên quan
- Alvin Ailey American Dance Theater: Đoàn múa nổi tiếng do Alvin Ailey thành lập.
- The Alvin Ailey American Dance Theater tours internationally every year. (Đoàn múa Alvin Ailey American Dance Theater lưu diễn quốc tế hàng năm.)
Thành ngữ liên quan
- "Ailey's legacy": Di sản của Alvin Ailey, thường nói về ảnh hưởng lâu dài của ông đối với nghệ thuật múa và văn hóa.
- Ailey's legacy continues to inspire dancers around the world. (Di sản của Ailey tiếp tục truyền cảm hứng cho các vũ công trên khắp thế giới.)