alee

/ə'li:/
Học thuật
Thân thiện
alee

The sailor turned the helm alee to shelter from the wind.

Định nghĩa
  1. Phó từ & Tính từ (Hàng hải):
    • phía dưới gió, hướng về phía dưới gió: "Alee" mô tả vị trí hoặc hướngphía bên kia của một vật thể so với hướng gió thổi tới, tức là phía được che chắn khỏi gió.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The small boat drifted alee of the large ship. (Con thuyền nhỏ trôi dạt về phía dưới gió của con tàu lớn.)
    • The captain ordered the helm put alee. (Thuyền trưởng ra lệnh đặt bánh lái về phía dưới gió.)
  • Tính từ:

    • We found a calm, alee shore to anchor. (Chúng tôi tìm thấy một bờ biển yên tĩnh, phía dưới gió để thả neo.)
    • The alee side of the island was sheltered from the storm. (Phía dưới gió của hòn đảo được che chở khỏi cơn bão.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard alee!": Một mệnh lệnh hàng hải có nghĩa "Đánh hết lái về phía dưới gió!" hoặc "Quay mũi tàu về phía dưới gió nhanh chóng!".
    • When the squall hit, the skipper shouted, "Hard alee!" (Khi cơn gió giật ập đến, người thuyền trưởng to, "Hard alee!")
Biến thể từ gần giống
  • Leeward (adj, adv, n): Phía dưới gió; hướng về phía dưới gió. Đây từ phổ biến có nghĩa tương tự "alee".
    • The leeward side of the mountain is drier. (Sườn dưới gió của ngọn núi khô hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Downwind: Ở hoặc về phía dưới gió.
  • Leeward: (Như đã nêutrên).
Từ trái nghĩa
  • Aweather: Ở hoặc về phía trên gió (hướng đón gió).
  • Windward: Phía trên gió, hướng gió thổi tới.
alee

The sailor turned the helm alee to shelter from the wind.

phó từ & tính từ
  1. (hàng hải) dưới gió, phía dưới gió