aimer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
aimer
aimer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "aimer"
ái quốc
ái tài
âu
âu yếm
bén
chẳng lọ
chốc mòng
dấu
ham thích
hiếu sinh
kính yêu
lập dị
lọ
lửa
luyến ái
mạo hiểm
mến
mến phục
mến tiếc
mình
nhàn hạ
phỉnh
phu thê
thầm
thầm vụng
thiết tha
thương
thương mến
thương yêu
tin yêu
tràn trề
trẻ
trộm
tương thân
ưa
ưa
ưa chuộng
ưa thích
ví von
vui chuyện
yêu
yêu
yêu chuộng
yêu chuộng
yêu mến
yêu thích
yêu thương
yêu đương
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...