al

al

A family visits the Alabama state capitol building in Montgomery.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nhôm (nguyên tố hóa học): "al" ký hiệu hóa học của nguyên tố nhôm (aluminium), một kim loại màu trắng bạc, nhẹ, dễ dát mỏng dẫn điện tốt.
    • Alabama (tiểu bang Hoa Kỳ): "AL" bưu chính viết tắt của tiểu bang Alabama, nằmmiền đông nam Hoa Kỳ, từng một trong các tiểu bang Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ.
  2. Từ viết tắt:

    • viết tắt của "aluminium" (nhôm): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, hóa học hoặc nhãn mác sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nhôm):

    • Al is a lightweight metal used in aircraft construction. (Nhôm một kim loại nhẹ được sử dụng trong chế tạo máy bay.)
    • The can is made of al. (Cái lon này được làm bằng nhôm.)
  • Danh từ (Alabama):

    • We drove from Georgia to AL. (Chúng tôi lái xe từ Georgia đến Alabama.)
    • AL is known for its southern hospitality. (Alabama nổi tiếng với lòng hiếu khách phương Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "al" trong hóa học: Ký hiệu nguyên tố, xuất hiện trong bảng tuần hoàn với số nguyên tử 13.

    • The chemical symbol for aluminium is Al. (Ký hiệu hóa học của nhôm Al.)
  • "al" trong địa : viết tắt hai chữ cái của tiểu bang Alabama, thường dùng trong địa chỉ bưu chính hoặc bản đồ.

    • Please send the package to Montgomery, AL. (Vui lòng gửi gói hàng đến Montgomery, Alabama.)
Biến thể từ gần giống
  • Aluminium (danh từ): tên đầy đủ của nguyên tố nhôm (dùng trong tiếng Anh Anh).

    • Aluminium is a common metal in household items. (Nhôm một kim loại phổ biến trong các vật dụng gia đình.)
  • Aluminum (danh từ): biến thể chính tả của "aluminium" (dùng trong tiếng Anh Mỹ).

    • Aluminum foil is used for wrapping food. (Giấy nhôm được dùng để bọc thực phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Aluminium (nhôm): không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, ngoài "nhôm".
  • Alabama: không từ đồng nghĩa; đây tên riêng của một tiểu bang.
Các cụm từ liên quan
  • Al alloy: hợp kim nhôm.

    • Al alloy is stronger than pure al. (Hợp kim nhôm bền hơn nhôm nguyên chất.)
  • Al foil: giấy nhôm.

    • Cover the dish with al foil before baking. (Bọc đĩa bằng giấy nhôm trước khi nướng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "al". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa .