awl

/ɔ:l/
Học thuật
Thân thiện
awl

A shoemaker uses an awl to punch holes in a leather sole.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ nhọn, giùi: Một công cụ cầm tay nhỏ, đầu nhọn bằng kim loại, dùng để đâm thủng hoặc đánh dấu các vật liệu như da, gỗ, hoặc nhựa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shoemaker used an awl to make holes in the leather. (Người thợ giày dùng một cái giùi để tạo lỗ trên miếng da.)
    • Before sewing, she marked the pattern on the wood with an awl. (Trước khi khâu, ấy đánh dấu hoa văn lên gỗ bằng một cái dùi nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work with an awl": làm việc bằng giùi/dụng cụ nhọn.
    • Crafting this leather wallet requires skill to work with an awl. (Làm ra chiếc da này đòi hỏi kỹ năng sử dụng giùi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bodkin (n): một loại kim lớn, dùi nhọn, thường dùng trong may hoặc làm thủ công.
  • Punch (n): dụng cụ dập lỗ, thường tạo ra lỗ lớn hơn hoặc hình dạng cụ thể so với "awl".
Từ đồng nghĩa
  • Piercer: dụng cụ xuyên thủng.
  • Pricker: vật nhọn để châm, đâm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với từ "awl" đây danh từ chỉ công cụ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "awl".)

awl

A shoemaker uses an awl to punch holes in a leather sole.

danh từ
  1. giùi (của thợ giày)