awol
/'eiwɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Vắng mặt không phép, nghỉ không xin phép: Thuật ngữ quân sự dùng để mô tả một quân nhân vắng mặt khỏi vị trí, đơn vị hoặc nhiệm vụ mà không có sự cho phép chính thức hoặc hợp lệ.
Danh từ:
- Người vắng mặt không phép: Chỉ một cá nhân, thường là quân nhân, đang trong tình trạng vắng mặt không được phép.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The sergeant reported three soldiers AWOL after morning roll call. (Viên trung sĩ báo cáo ba binh sĩ vắng mặt không phép sau buổi điểm danh sáng.)
- He went AWOL for two days to visit his family. (Anh ta đã vắng mặt không phép hai ngày để về thăm gia đình.)
Danh từ:
- The base commander is concerned about the increasing number of AWOLs. (Chỉ huy căn cứ lo ngại về số lượng người vắng mặt không phép ngày càng tăng.)
- They are searching for the AWOL who left last night. (Họ đang tìm kiếm người vắng mặt không phép đã rời đi đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh dân sự (nghĩa mở rộng): Trong ngôn ngữ thông tục, "AWOL" có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc ai đó vắng mặt bất ngờ hoặc không giải thích được khỏi một sự kiện, cuộc họp hoặc trách nhiệm thông thường.
- Our project manager went AWOL right before the big presentation. (Trưởng nhóm dự án của chúng tôi đã "biến mất" ngay trước buổi thuyết trình quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Từ viết tắt: AWOL là từ viết tắt của cụm từ Absent Without Leave.
- Từ đồng nghĩa quân sự: UA (viết tắt của Unauthorized Absence) cũng có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Truant (adj, n): Trốn học, vắng mặt không phép (thường dùng trong bối cảnh học đường).
- The truant officer looked for students who were AWOL from school. (Viên chức phụ trách học sinh trốn học đã tìm kiếm những học sinh vắng mặt không phép.)
- Absent without leave: Cụm từ đầy đủ, nghĩa giống hệt.
- Missing (trong ngữ cảnh cụ thể): Mất tích, vắng mặt.
Thành ngữ liên quan
- To go AWOL: Trở thành người vắng mặt không phép; (nghĩa bóng) biến mất một cách đột ngột và không giải thích.
- My car keys have gone AWOL again. (Chìa khóa xe của tôi lại "biến mất" rồi.)
tính từ
- (quân sự) nghỉ không được phép, nghỉ không xin phép