allégé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Nói về thực phẩm) đã giảm hàm lượng chất béo: Từ này mô tả sản phẩm thực phẩm đã được chế biến để chứa ít chất béo hơn so với phiên bản thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Je préfère acheter du lait allégé. (Tôi thích mua sữa đã giảm béo.)
- Ce fromage allégé est moins calorique. (Loại phô mai giảm béo này ít calo hơn.)
- Elle suit un régime et ne mange que des yaourts allégés. (Cô ấy đang ăn kiêng và chỉ ăn sữa chua giảm béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Produit allégé en sucre": Sản phẩm giảm đường.
- Cette confiture est allégée en sucre. (Loại mứt này đã giảm đường.)
"Version allégée": Phiên bản nhẹ, phiên bản giảm bớt (có thể dùng cho thực phẩm hoặc nghĩa bóng).
- La version allégée de cette application prend moins de place. (Phiên bản nhẹ của ứng dụng này chiếm ít dung lượng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Alléger (động từ): làm nhẹ bớt, giảm bớt.
- Alléger une charge (làm giảm nhẹ gánh nặng).
Allégement (danh từ): sự giảm nhẹ, sự giảm bớt.
- Un allégement fiscal (sự giảm nhẹ thuế).
Từ đồng nghĩa
- Léger/Légère (adj): nhẹ (có thể chỉ trọng lượng hoặc thức ăn ít béo/calo).
- À teneur réduite en...: có hàm lượng... giảm.
Từ trái nghĩa
- Gras/Grasse (adj): béo, nhiều chất béo.
- Entier/Entière (adj): nguyên chất (ví dụ: sữa nguyên kem).
tính từ
- (nói về thực phẩm) đã giảm hàm lượng chất béo