never

/'nevə/
Học thuật
Thân thiện
never

I have never seen a real elephant at the zoo.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Không bao giờ, không khi nào: Dùng để diễn tả một điều đó chưa từng xảy ra trong quá khứ, không xảy rahiện tại, hoặc sẽ không xảy ra trong tương lai.
    • Không, đừng (dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoặc từ chối): Dùng để nhấn mạnh một câu trả lời phủ định hoặc một mệnh lệnh.
    • Tuyệt nhiên không: Dùng để nhấn mạnh sự hoàn toàn không hoặc không xảy ra.
dụ sử dụng
  • Diễn tả điều chưa/không xảy ra:
    • I have never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)
    • She never eats meat. ( ấy không bao giờ ăn thịt.)
    • I will never forget your kindness. (Tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của bạn.)
  • Nhấn mạnh sự phủ định:
    • "Can I borrow your car?" - "Never!" ("Tôi mượn xe bạn được không?" - "Không đời nào!")
    • Never tell a lie! (Không bao giờ được nói dối!)
  • Nhấn mạnh sự không :
    • He answered never a word. (Anh ta tuyệt nhiên không đáp lại một lời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "never mind": không sao cả, đừng bận tâm.
    • "I'm sorry I'm late." - "Never mind, the meeting hasn't started." ("Xin lỗi tôi đến muộn." - "Không sao, cuộc họp chưa bắt đầu.")
  • "well, I never!" / "I never did!": Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc (Chà!, Thật không thể tin được!).
    • "He cooked dinner for everyone." - "Well, I never!" ("Anh ấy đã nấu bữa tối cho mọi người." - "Chà, thật không ngờ!")
  • "that will never do": cái đó không ổn đâu, cái đó không được.
    • Arriving late for a job interview? That will never do. (Đến muộn trong buổi phỏng vấn xin việc ư? Điều đó không ổn chút nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Never-ending (adj): không bao giờ kết thúc, vô tận.
    • The never-ending story captivated the children. (Câu chuyện không bao giờ kết thúc đã cuốn hút trẻ.)
  • Nevermore (phó từ, trang trọng/văn chương): không bao giờ nữa.
    • "Quoth the Raven, 'Nevermore.'" ("Con quạ đáp, 'Không bao giờ nữa.'")
Từ đồng nghĩa
  • Not ever: không bao giờ (cách nói trang trọng hơn).
  • At no time: vào bất cứ lúc nào cũng không.
Thành ngữ liên quan
  • Better late than never: Thà muộn còn hơn không.
    • He finally apologized, but better late than never. (Anh ta cuối cùng cũng xin lỗi, thà muộn còn hơn không.)
  • It's never too late to mend: Muốn sửa chữa thì không bao giờ quá muộn.
    • You can still learn a new language at your age. It's never too late to mend. (Bạn vẫn có thể học một ngôn ngữ mớituổi này. Muốn sửa chữa thì không bao giờ quá muộn.)
  • Never say die: Đừng bao giờ bỏ cuộc, đừng nản chí.
    • We're losing, but never say die! (Chúng ta đang thua, nhưng đừng bao giờ bỏ cuộc!)
never

I have never seen a real elephant at the zoo.

phó từ
  1. không bao giờ, không khi nào
    • never tell a lie!
      không bao giờ được nói dối!
    • never say die!
      không bao giờ được thất vọng
    • well, I never!; I never did!
      chà!, tôi chưa bao giờ nghe (thấy) (một điều như) thế
  2. không, đừng
    • he answered never a word
      tuyệt nhiên không đáp lại một lời
    • that will never do
      cái đó không xong đâu, cái đó không ổn đâu
    • never mind!
      không sao cả!; không hề gì!; đừng bận tâm!
    • never a one
      không một người nào, không ai

Idioms

  • better late than never
    (xem) better
  • never so
    , dẫu
  • never too late to mend
    muốn sửa chữa thì chả lo muộn