amphi

Học thuật
Thân thiện
amphi

Les étudiants suivent un amphi dans une grande salle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giảng đường: Từ viết tắt thông tục của "amphithéâtre", dùng để chỉ một giảng đường lớn, thường hình bán nguyệt, trong các trường đại học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'amphi est plein ce matin. (Giảng đường sáng nay đông nghịt.)
    • Le cours a lieu dans le grand amphi. (Buổi học diễn ra ở giảng đường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "suivre un amphi": (ngôn ngữ trường học; tiếng lóng, biệt ngữ) theo học một giáo trình, tham dự các bài giảnggiảng đường.
    • Il suit l'amphi de physique cette année. (Năm nay anh ấy theo học giáo trình vật lý.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphithéâtre (nm): Từ đầy đủ, trang trọng hơn, cùng nghĩagiảng đường lớn.
    • L'amphithéâtre peut accueillir 500 étudiants. (Giảng đường có thể chứa 500 sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Auditorium: thính phòng, hội trường (có thể dùng trong bối cảnh tương tự).
  • Salle de cours: phòng học (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtgiảng đường lớn).
amphi

Les étudiants suivent un amphi dans une grande salle.

danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) giảng đường (viết tắt của amphithéâtre)
    • suivre un amphi
      (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) theo một giáo trình