amphi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giảng đường: Từ viết tắt thông tục của "amphithéâtre", dùng để chỉ một giảng đường lớn, thường có hình bán nguyệt, trong các trường đại học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'amphi est plein ce matin. (Giảng đường sáng nay đông nghịt.)
- Le cours a lieu dans le grand amphi. (Buổi học diễn ra ở giảng đường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "suivre un amphi": (ngôn ngữ trường học; tiếng lóng, biệt ngữ) theo học một giáo trình, tham dự các bài giảng ở giảng đường.
- Il suit l'amphi de physique cette année. (Năm nay anh ấy theo học giáo trình vật lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Amphithéâtre (nm): Từ đầy đủ, trang trọng hơn, có cùng nghĩa là giảng đường lớn.
- L'amphithéâtre peut accueillir 500 étudiants. (Giảng đường có thể chứa 500 sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
- Auditorium: thính phòng, hội trường (có thể dùng trong bối cảnh tương tự).
- Salle de cours: phòng học (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết là giảng đường lớn).
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) giảng đường (viết tắt của amphithéâtre)
- suivre un amphi(ngôn ngữ nhà trường; tiếng lóng, biệt ngữ) theo một giáo trình