andrews

andrews

Andrews carefully examines a fossil at a dig site.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tên của một người: "Andrews" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một người đàn ông hoặc phụ nữ tên này. - Nhà tự nhiên học người Mỹ: Trong ngữ cảnh lịch sử, "Andrews" có thể chỉ Roy Chapman Andrews (1884-1960), một nhà tự nhiên học nổi tiếng người Mỹ, người đã nhiều đóng góp cho cổ sinh vật học địa chất học.

dụ sử dụng
  • (Roy Chapman Andrews nổi tiếng với các cuộc thám hiểm đến sa mạc Gobi.)
  • (Tên Andrews phổ biếncác quốc gia nói tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Andrews" trong văn hóa đại chúng: Có thể xuất hiện trong tên nhân vật, địa danh hoặc thương hiệu ( dụ: Andrews Sistersmột nhóm nhạc nổi tiếng những năm 1940).
    • The Andrews Sisters were a popular singing group during World War II. (Nhóm Andrews Sisters một nhóm hát nổi tiếng trong Thế chiến thứ hai.)
Biến thể từ gần giống
  • Andrew (danh từ riêng): Tên riêng (first name) phổ biến, thường tên của nam giới.

    • Andrew is my brother's name. (Andrew tên của anh trai tôi.)
  • Andrews cũng có thể dạng số nhiều của "Andrew", nhưng hiếm khi dùng.

Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ tên người.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Andrews".