undress

/'ʌn'dres/
Học thuật
Thân thiện
undress

A child is learning to undress before bath time.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Cởi quần áo: Hành động cởi bỏ quần áo của chính mình hoặc của người khác.
    • Tháo băng, bỏ băng (y học): Hành động tháo bỏ băng gạc hoặc vật liệu băng bó vết thương.
  2. Danh từ:

    • Trạng thái không mặc quần áo, trạng thái khỏa thân: Tình trạng một người không mặc quần áo.
    • Quần áo thường, quần áo mặcnhà: Trang phục giản dị, thoải mái, trái ngược với đồng phục hoặc trang phục trang trọng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The child learned to undress himself before taking a bath. (Đứa trẻ học cách tự cởi quần áo trước khi tắm.)
    • The nurse will undress the wound to check for infection. (Y tá sẽ tháo băng vết thương để kiểm tra xem nhiễm trùng không.)
  • Danh từ:

    • She was caught in a state of undress when the doorbell rang. ( ấy bị bắt gặp trong tình trạng chưa mặc quần áo khi chuông cửa reo.)
    • After work, he changed into his comfortable undress. (Sau giờ làm, anh ấy thay sang bộ quần áo thường thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undress someone with one's eyes": Nhìn chằm chằm vào ai đó một cách gợi tình, như đang tưởng tượng họ không mặc quần áo.
    • He made her uncomfortable by undressing her with his eyes. (Anh ta khiến ấy khó chịu nhìn bằng ánh mắt dâm dục.)
Biến thể từ gần giống
  • Undressed (adj): Không mặc quần áo; (về vết thương) chưa được băng bó.
    • The undressed mannequin stood in the window. (Manơcanh không mặc quần áo đứng trong cửa kính.)
    • An undressed wound is prone to infection. (Vết thương chưa được băng bó dễ bị nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (cởi quần áo): Strip, disrobe, take off one's clothes.
  • Danh từ (trạng thái khỏa thân): Nakedness, nudity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Undress (oneself): Tự cởi quần áo.
    • It's important for toddlers to learn to undress themselves. (Trẻ mới biết đi học cách tự cởi quần áo rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • In a state of undress: Ở trong tình trạng chưa mặc quần áo hoặc chỉ mặc một phần quần áo.
    • She answered the door in a state of undress, wrapped only in a towel. ( ấy mở cửa trong tình trạng ăn mặc hở hang, chỉ quấn một chiếc khăn tắm.)
undress

A child is learning to undress before bath time.

danh từ
  1. quần áo thường (trái với đồng phục)
  2. quần áo xuềnh xoàng
động từ
  1. cởi quần áo
  2. (y học) bỏ băng, tháo băng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "undress"