undress
/'ʌn'dres/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Cởi quần áo: Hành động cởi bỏ quần áo của chính mình hoặc của người khác.
- Tháo băng, bỏ băng (y học): Hành động tháo bỏ băng gạc hoặc vật liệu băng bó vết thương.
Danh từ:
- Trạng thái không mặc quần áo, trạng thái khỏa thân: Tình trạng một người không mặc quần áo.
- Quần áo thường, quần áo mặc ở nhà: Trang phục giản dị, thoải mái, trái ngược với đồng phục hoặc trang phục trang trọng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- The child learned to undress himself before taking a bath. (Đứa trẻ học cách tự cởi quần áo trước khi tắm.)
- The nurse will undress the wound to check for infection. (Y tá sẽ tháo băng vết thương để kiểm tra xem có nhiễm trùng không.)
Danh từ:
- She was caught in a state of undress when the doorbell rang. (Cô ấy bị bắt gặp trong tình trạng chưa mặc quần áo khi chuông cửa reo.)
- After work, he changed into his comfortable undress. (Sau giờ làm, anh ấy thay sang bộ quần áo thường thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to undress someone with one's eyes": Nhìn chằm chằm vào ai đó một cách gợi tình, như đang tưởng tượng họ không mặc quần áo.
- He made her uncomfortable by undressing her with his eyes. (Anh ta khiến cô ấy khó chịu vì nhìn cô bằng ánh mắt dâm dục.)
Biến thể và từ gần giống
- Undressed (adj): Không mặc quần áo; (về vết thương) chưa được băng bó.
- The undressed mannequin stood in the window. (Manơcanh không mặc quần áo đứng trong cửa kính.)
- An undressed wound is prone to infection. (Vết thương chưa được băng bó dễ bị nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Động từ (cởi quần áo): Strip, disrobe, take off one's clothes.
- Danh từ (trạng thái khỏa thân): Nakedness, nudity.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Undress (oneself): Tự cởi quần áo.
- It's important for toddlers to learn to undress themselves. (Trẻ mới biết đi học cách tự cởi quần áo là rất quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- In a state of undress: Ở trong tình trạng chưa mặc quần áo hoặc chỉ mặc một phần quần áo.
- She answered the door in a state of undress, wrapped only in a towel. (Cô ấy mở cửa trong tình trạng ăn mặc hở hang, chỉ quấn một chiếc khăn tắm.)
danh từ
- quần áo thường (trái với đồng phục)
- quần áo xuềnh xoàng
động từ
- cởi quần áo
- (y học) bỏ băng, tháo băng