undress

/'ʌn'dres/
danh từ
  1. quần áo thường (trái với đồng phục)
  2. quần áo xuềnh xoàng
động từ
  1. cởi quần áo
  2. (y học) bỏ băng, tháo băng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "undress"

undress
A child is learning to undress before bath time.