antares

antares

Antares shines brightly in the night sky.

Định nghĩa

Antares (Danh từ riêng): Ngôi sao sáng nhất trong chòm sao Thiên Yết (Scorpius).

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • Antares thường được gọi là "trái tim của Bọ Cạp" do vị trí của trong chòm sao.
  • Trong thiên văn học, Antares một siêu sao khổng lồ đỏ, đường kính lớn hơn Mặt Trời hàng trăm lần.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Sao đỏ khổng lồ: thuật ngữ mô tả loại sao của Antares.
    • Chòm sao Thiên Yết: chòm sao chứa Antares.
Từ đồng nghĩa
  • Trong tiếng Việt, Antares thường được gọi là sao Hỏa (theo tên gọi dân gian, do màu đỏ của ), nhưng cần phân biệt với hành tinh Hỏa (Sao Hỏa).
  • Ngôi sao sáng nhất trong chòm Thiên Yết: mô tả chức năng của Antares.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ đặc biệt, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh thiên văn:
    • Antares một phần của chòm sao Thiên Yết.
    • Ánh sáng đỏ của Antares có thể nhìn thấy bằng mắt thường.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến Antares trong tiếng Việt.