anergy

anergy

A patient's immune system shows anergy to the common allergen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu năng lượng, sự uể oải: "anergy" chỉ trạng thái không hoạt động, thiếu sức sống hoặc năng lượng.
    • Sự mất đáp ứng miễn dịch: Trong y học, "anergy" tình trạng hệ miễn dịch không phản ứng hoặc phản ứng yếu với một kháng nguyên cụ thể.
dụ sử dụng
  • Nghĩa chung (thiếu năng lượng):
    • After a long illness, he suffered from anergy and could barely get out of bed. (Sau một cơn bệnh dài, anh ấy bị uể oải hầu như không thể ra khỏi giường.)
  • Nghĩa y học (mất đáp ứng miễn dịch):
    • Anergy to tuberculin skin tests is common in patients with weakened immune systems. (Sự mất đáp ứng miễn dịch với xét nghiệm da tuberculin thường gặpbệnh nhân hệ miễn dịch suy yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Clonal anergy": trạng thái mất đáp ứng của một dòng tế bào lympho, thường do tiếp xúc với kháng nguyên không tín hiệu kích thích phụ.

    • Clonal anergy is a mechanism of immune tolerance in T cells. (Mất đáp ứng dòng một chế dung nạp miễn dịchtế bào T.)
  • "Anergy screening": kiểm tra tình trạng mất đáp ứng miễn dịch, thường dùng trong chẩn đoán bệnh lao.

    • Anergy screening is performed to rule out false-negative tuberculin tests. (Kiểm tra mất đáp ứng miễn dịch được thực hiện để loại trừ kết quả âm tính giả của xét nghiệm tuberculin.)
Biến thể từ gần giống
  • Anergic (tính từ): thuộc về hoặc đặc điểm của sự mất đáp ứng miễn dịch.

    • The patient is anergic to multiple common antigens. (Bệnh nhân bị mất đáp ứng miễn dịch với nhiều kháng nguyên thông thường.)
  • Anergize (động từ): gây ra trạng thái mất đáp ứng miễn dịch.

    • The treatment aims to anergize autoreactive T cells. (Phương pháp điều trị nhằm gây mất đáp ứng miễn dịchcác tế bào T tự phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lethargy: sự uể oải, lờ đờ (chỉ trạng thái thiếu năng lượng).
  • Immunosuppression: ức chế miễn dịch (trong ngữ cảnh y học, tương tự nhưng rộng hơn).
  • Unresponsiveness: sự không đáp ứng (có thể dùng cho cả miễn dịch hành vi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "anergy" do đây danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho "anergy". Trong y học, có thể dùng cụm từ (trạng thái mất đáp ứng).