anorchia

anorchia

A doctor explains the condition of anorchia to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng không tinh hoàn (một hoặc cả hai). - "Anorchia" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng bẩm sinh hoặc mắc phải khi một người (thường nam giới) không một hoặc cả hai tinh hoàn trong bìu. Tình trạng này có thể do dị tật bẩm sinh, chấn thương, hoặc phẫu thuật cắt bỏ.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh mắc chứng anorchia, nghĩa em bé sinh ra không tinh hoàn.)
  • (Anorchia có thể dẫn đến mất cân bằng nội tiết tố, đòi hỏi điều trị suốt đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Congenital anorchia": anorchia bẩm sinh, xảy ra từ khi sinh ra.
    • Congenital anorchia is a rare condition affecting male infants. (Anorchia bẩm sinh một tình trạng hiếm gặp ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh nam.)
  • "Acquired anorchia": anorchia mắc phải, do phẫu thuật hoặc chấn thương.
    • Acquired anorchia may result from testicular torsion or cancer treatment. (Anorchia mắc phải có thể do xoắn tinh hoàn hoặc điều trị ung thư.)
Biến thể từ gần giống
  • Anorchidism (danh từ): đồng nghĩa với anorchia, chỉ tình trạng không tinh hoàn.
    • Anorchidism is often diagnosed through ultrasound. (Anorchidism thường được chẩn đoán qua siêu âm.)
  • Anorchie (tính từ): liên quan đến tình trạng không tinh hoàn.
    • The anorchie patient required hormone replacement therapy. (Bệnh nhân anorchie cần liệu pháp thay thế hormone.)
Từ đồng nghĩa
  • Testicular agenesis: sự vắng mặt bẩm sinh của tinh hoàn.
    • Testicular agenesis is a synonym for congenital anorchia. (Testicular agenesis từ đồng nghĩa với anorchia bẩm sinh.)
  • Anorchism: dạng viết tắt hoặc biến thể của anorchia.
    • Anorchism is rarely seen in clinical practice. (Anorchism hiếm khi gặp trong thực hành lâm sàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Present with anorchia: biểu hiện với chứng anorchia.
    • The patient presented with anorchia and delayed puberty. (Bệnh nhân biểu hiện với chứng anorchia dậy thì chậm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anorchia" đây thuật ngữ y học chuyên ngành.