dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

anger

Words Mentioning "anger"

đã giận
đâm
ấm ức
đằng đằng
bầm
bấm gan
bất bình
bốc hoả
bõ cơn giận
bực tức
bừng
cáu
chẹn
gằm
giận dữ
hả giận
hậm hực
hê
hỉ nọ
hổ phù
điên tiết
lân
nén giận
ngầu
nghiến răng
ngoảy
ngớt
ngứa tiết
nguôi
nhíu
nộ khí
nóng mắt
nư
nuốt giận
nuốt hờn
phẫn uất
phong ba
quáng
rít răng
sặc gạch
thịnh nộ
ức
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...