gằm

  1. hang the head (out of shame); wear sullen looks
    • thẹn quá cuối gằm xuống
      to hang the head out of utter shame
    • gằm mặt giận
      to wear sullen looks in a fit of anger
    • gằm gằm (láy ý tăng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

gằm
Mặt cô ấy gằm xuống vì thẹn.