anguilla

anguilla

A silver anguilla swims gracefully through a clear freshwater stream.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi chình (danh pháp khoa học: Anguilla): "Anguilla" tên khoa học của một chi thuộc họ Anguillidae, bao gồm các loài chình nước ngọt nước lợ. Đây chi điển hình của họ này.
    • Đảo Anguilla: "Anguilla" cũng tên của một lãnh thổ hải ngoại của Anh nằmvùng biển Caribe. Đây một hòn đảo nhỏ, nổi tiếng với các bãi biển đẹp du lịch.
dụ sử dụng
  • Chi chình:

    • The genus Anguilla includes many species of eels found in rivers and oceans. (Chi Anguilla bao gồm nhiều loài chình được tìm thấysông đại dương.)
    • Anguilla anguilla, the European eel, is a well-known species. (Anguilla anguilla, chình châu Âu, một loài nổi tiếng.)
  • Đảo Anguilla:

    • Anguilla is a popular tourist destination in the Caribbean. (Anguilla một điểm đến du lịch nổi tiếngvùng Caribe.)
    • The capital of Anguilla is The Valley. (Thủ phủ của Anguilla The Valley.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học phân loại: "Anguilla" thường được dùng trong các văn bản khoa học để chỉ chi chình, với các loài đặc trưng như Anguilla rostrata ( chình Mỹ) hay Anguilla japonica ( chình Nhật Bản).

    • The life cycle of the genus Anguilla involves a long migration to the Sargasso Sea. (Vòng đời của chi Anguilla liên quan đến một cuộc di cư dài đến biển Sargasso.)
  • Trong địa chính trị: "Anguilla" tên một lãnh thổ tự trị, với nền kinh tế chủ yếu dựa vào du lịch ngân hàng.

    • Anguilla has a unique political status as a British Overseas Territory. (Anguilla một vị thế chính trị độc đáo như một Lãnh thổ Hải ngoại của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Anguillid (adj, n): thuộc họ Anguillidae ( chình).
    • Anguillid eels are known for their elongated bodies. ( chình thuộc họ Anguillidae được biết đến với thân hình thon dài.)
  • Anguilliform (adj): hình dạng giống chình (thuôn dài, giống lươn).
    • The anguilliform movement of the fish helps it swim efficiently. (Chuyển động dạng chình của loài này giúp bơi hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Eel (n): chình (nghĩa chung, không phải tên khoa học).
    • Many people confuse anguilla with common eels. (Nhiều người nhầm lẫn chi Anguilla với chình thông thường.)
  • Moray (n): chình moray (một chi khác, không thuộc ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anguilla". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học hoặc địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "anguilla". Từ này chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc địa .