unequally

unequally

Profits were distributed unequally among the partners.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không bằng nhau, một cách không đều, một cách thiếu công bằng hoặc thiếu cân xứng. Từ này mô tả cách thức một hành động được thực hiện kết quả hoặc sự phân bổ không đồng đều giữa các bên hoặc các phần.

dụ sử dụng
  • (Lợi nhuận được phân bổ một cách không bằng nhau giữa các đối tác.)
  • ( ấy cảm thấy tức giận bị đối xử một cách không công bằng như vậy bởi người giám sát của mình.)
  • (Các nguồn lực được phân bổ một cách không đều, ưu ái một khu vực hơn khu vực khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unequally yoked": Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học, chỉ việc kết hợp hoặc hợp tác với những người niềm tin, giá trị hoặc mục tiêu khác biệt, dẫn đến sự mất cân bằng.

    • They were unequally yoked in their business venture, causing constant conflict. (Họ đã kết hợp một cách không cân xứng trong dự án kinh doanh của mình, gây ra xung đột liên tục.)
  • "to deal unequally with": Đối xử không công bằng với ai đó.

    • The law should not deal unequally with citizens based on their wealth. (Luật pháp không nên đối xử không công bằng với công dân dựa trên sự giàu có của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unequal (tính từ): Không bằng nhau, không đều, không công bằng.

    • The distribution of wealth in the country is highly unequal. (Sự phân phối của cải trong nước rất không đồng đều.)
  • Inequality (danh từ): Sự bất bình đẳng, sự không công bằng.

    • Economic inequality is a major issue in modern society. (Bất bình đẳng kinh tế một vấn đề lớn trong xã hội hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Không đồng đều: Mô tả sự thiếu cân xứng về số lượng hoặc mức độ.

    • The workload was shared unequally among the team members. (Khối lượng công việc được chia sẻ một cách không đồng đều giữa các thành viên trong nhóm.)
  • Thiên vị: Mô tả cách hành xử sự ưu ái hoặc thiên lệch.

    • The judge was accused of ruling unequally in favor of the wealthy plaintiff. (Thẩm phán bị buộc tội phán quyết một cách thiên vị, ủng hộ nguyên đơn giàu có.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "unequally", nhưng có thể kết hợp với các động từ phổ biến: - Treat unequally: Đối xử không công bằng. - The manager was criticized for treating employees unequally. (Người quản lý bị chỉ trích đối xử không công bằng với nhân viên.)

  • Divide unequally: Chia không đều.
    • They divided the inheritance unequally, causing family disputes. (Họ chia tài sản thừa kế một cách không đều, gây ra tranh chấp gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • "Level playing field" (sân chơi bình đẳng): Trái nghĩa với "unequally", chỉ môi trường nơi mọi người cơ hội như nhau.
    • Without regulations, the market operates unequally, destroying any level playing field. (Không quy định, thị trường hoạt động một cách không công bằng, phá hủy mọi sân chơi bình đẳng.)